Lãi suất ngân hàng hôm nay 26/6/2026: MB và loạt ngân hàng điều chỉnh giảm lãi suất chứng chỉ tiền gửi

Thị trường tài chính ngày 26/6/2026 ghi nhận diễn biến đáng chú ý khi các ngân hàng thương mại tiếp tục điều chỉnh giảm lãi suất đối với sản phẩm chứng chỉ tiền gửi (CD). Đây là động thái phản ánh xu hướng điều hành thanh khoản thận trọng trong bối cảnh thị trường tiền tệ có nhiều biến động.

### MB giảm mạnh lãi suất chứng chỉ tiền gửi
Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) vừa công bố biểu lãi suất mới cho sản phẩm chứng chỉ tiền gửi với mức điều chỉnh giảm sâu ở nhiều kỳ hạn:
* **Kỳ hạn ngày và tuần:** Lãi suất giảm mạnh lần lượt xuống còn 1%/năm và 3,5%/năm.
* **Kỳ hạn ngắn (1-4 tháng):** Mức giảm dao động từ 0,2 – 0,5 điểm phần trăm, đưa lãi suất về ngưỡng 6,2% – 6,9%/năm.
* **Kỳ hạn dài:** MB duy trì mức lãi suất cao nhất là 7,1%/năm cho kỳ hạn 6 tháng.

Điểm sáng của sản phẩm này tại MB là tính linh hoạt cao, cho phép khách hàng tham gia với số vốn tối thiểu chỉ từ 200.000 đồng. Trước đó, Vietcombank cũng đã thực hiện giảm lãi suất chứng chỉ tiền gửi xuống còn 7,4%/năm cho kỳ hạn 12 tháng trên nền tảng số VCB Digibank.

### Lưu ý quan trọng cho nhà đầu tư
Các chuyên gia tài chính khuyến cáo, mặc dù chứng chỉ tiền gửi thường có lãi suất hấp dẫn hơn tiết kiệm thông thường, khách hàng cần lưu ý các đặc thù:
1. **Tính thanh khoản:** Thông thường, chứng chỉ tiền gửi không được tất toán trước hạn. Tuy nhiên, khách hàng có thể linh hoạt chuyển quyền sở hữu hoặc sử dụng làm tài sản đảm bảo để vay vốn khi có nhu cầu thanh khoản đột xuất.
2. **Chiến lược tối ưu:** Hiện tại, lãi suất tiết kiệm trực tuyến tại MB vẫn được giữ ổn định, với mức cao nhất là 7%/năm cho kỳ hạn 24-60 tháng. Khách hàng nên cân đối giữa nhu cầu vốn và kỳ hạn gửi để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Bảng so sánh lãi suất huy động trực tuyến ngày 26/6/2026 (%/năm)

| NGÂN HÀNG | 1 THÁNG | 3 THÁNG | 6 THÁNG | 9 THÁNG | 12 THÁNG | 18 THÁNG |
| :— | :—: | :—: | :—: | :—: | :—: | :—: |
| **AGRIBANK** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **BIDV** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **VIETCOMBANK** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **VIETINBANK** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **ACB** | 4,75 | 4,75 | 7,1 | 7,2 | 7,3 | – |
| **MB** | 4,5 | 4,7 | 5,8 | 5,8 | 6,35 | 6,35 |
| **OCB** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,9 | 6,8 |
| **SACOMBANK** | 4,5 | 4,5 | 6,4 | 6,4 | 6,6 | 6,6 |
| **TECHCOMBANK** | 4,35 | 4,65 | 6,55 | 6,55 | 6,75 | 5,85 |
| **VPBANK** | 4,45 | 4,65 | 6 | 6 | 6 | 6 |

*(Lưu ý: Bảng trên chỉ trích xuất một số ngân hàng tiêu biểu. Lãi suất có thể thay đổi tùy theo chính sách từng thời điểm của ngân hàng. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp các chi nhánh hoặc kênh ngân hàng số để có thông tin chính xác nhất).*

Việc theo dõi sát sao biểu lãi suất giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định tài chính thông minh, tối ưu hóa lợi nhuận trong môi trường lãi suất biến động như hiện nay.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *