Thị trường tài chính ngày 10/9/2026 đang chứng kiến làn sóng phân hóa lãi suất huy động rõ nét. Trong khi mặt bằng lãi suất niêm yết tại quầy và trực tuyến duy trì ở mức ổn định, nhiều ngân hàng thương mại đang áp dụng chính sách “lãi suất đặc biệt” với mức ưu đãi vượt trội, lên tới 10%/năm, dành riêng cho phân khúc khách hàng ưu tiên với số dư tiền gửi cực lớn.
### Lãi suất “đặc biệt” lên tới 10%/năm: Cuộc chơi của dòng vốn lớn
Hiện nay, PVcomBank đang dẫn đầu thị trường về lãi suất huy động với mức niêm yết lên đến 10%/năm cho kỳ hạn 12 và 13 tháng. Tuy nhiên, rào cản gia nhập là rất lớn khi khách hàng buộc phải duy trì số dư tiền gửi từ 2.000 tỷ đồng trở lên. Mức lãi suất này chênh lệch đáng kể so với mức 5,3%/năm áp dụng cho khách hàng phổ thông tại quầy.
Không chỉ PVcomBank, xu hướng thiết lập các gói lãi suất thỏa thuận hoặc lãi suất ưu đãi cho dòng tiền “khủng” đang được nhiều ngân hàng đẩy mạnh:
* **MSB:** Áp dụng lãi suất 9%/năm cho các khoản tiền gửi từ 500 tỷ đồng trở lên (kỳ hạn 12-13 tháng).
* **OCB:** Ưu đãi lãi suất 8,5%/năm cho khách hàng gửi từ 1.000 tỷ đồng (kỳ hạn 6 và 12 tháng).
* **Nam A Bank:** Lãi suất lên tới 8,4%/năm cho kỳ hạn 24 tháng với định mức tiền gửi từ 500 tỷ đồng.
* **HDBank:** Niêm yết lãi suất 7,6%/năm cho kỳ hạn 13 tháng đối với các khoản tiền gửi từ 500 tỷ đồng.
### Góc nhìn chuyên gia: Lãi suất ưu đãi không phải lúc nào cũng tối ưu
Đáng lưu ý, các chuyên gia tài chính khuyến cáo khách hàng cần thận trọng khi so sánh giữa lãi suất “đặc biệt” và lãi suất trực tuyến (online). Tại một số ngân hàng như ACB, LPBank hay Vikki Bank, lãi suất cho các khoản tiền gửi trực tuyến thông thường đôi khi còn cạnh tranh hơn hoặc tương đương với các gói lãi suất ưu đãi dành cho khách hàng gửi số tiền lớn.
Việc theo đuổi các gói lãi suất đặc biệt đòi hỏi nhà đầu tư phải cân nhắc kỹ về tính thanh khoản và các điều kiện ràng buộc đi kèm, thay vì chỉ tập trung vào con số lãi suất danh nghĩa.
Bảng tổng hợp lãi suất huy động tại các ngân hàng ngày 10/9/2026 (%/năm)
| NGÂN HÀNG | 3 THÁNG | 6 THÁNG | 9 THÁNG | 12 THÁNG | 18 THÁNG |
| :— | :—: | :—: | :—: | :—: | :—: |
| **AGRIBANK** | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **BIDV** | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **VIETCOMBANK** | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **VIETINBANK** | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **ACB** | 4,75 | 7,6 | 7,7 | 7,8 | – |
| **LPBANK** | 4,65 | 7 | 6,9 | 7,2 | 7,15 |
| **SACOMBANK** | 4,75 | 7,2 | 7,2 | 7,5 | 7,5 |
| **TECHCOMBANK** | 4,65 | 6,55 | 6,55 | 6,75 | 5,85 |
| **VIB** | 4,45 | 5,7 | 5,8 | 7 | 5,9 |
| **OCB** | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,9 | 6,8 |
*(Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Lãi suất thực tế có thể thay đổi tùy theo chính sách từng thời kỳ, phương thức lĩnh lãi và các chương trình ưu đãi riêng biệt của từng ngân hàng. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp chi nhánh gần nhất để có thông tin chính xác nhất cho khoản tiền gửi của mình.)*
