Việc Ngân hàng Thế giới (WB) xếp Việt Nam vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao, với thu nhập quốc dân (GNI) bình quân đầu người tăng lên 4.970 USD trong năm 2025, là minh chứng rõ nét cho thành quả của gần 40 năm đổi mới. Đây không chỉ là con số thống kê mà là sự ghi nhận của cộng đồng quốc tế đối với nỗ lực cải cách thể chế và kinh tế bền bỉ của Việt Nam từ năm 1986.
**4 động lực cốt lõi tạo nên vị thế mới**
Theo các chuyên gia kinh tế, sự thăng hạng này là kết quả của sự cộng hưởng từ 4 động lực tăng trưởng chiến lược:
- **Cải cách thể chế và chuyển đổi mô hình:** Việc chuyển dịch từ cơ chế bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đã giải phóng sức sản xuất, thu hút mạnh mẽ dòng vốn đầu tư trong và ngoài nước.
- **Hội nhập quốc tế sâu rộng:** Việt Nam đã khẳng định vị thế là “trung tâm sản xuất” của khu vực trong các lĩnh vực điện tử, dệt may, logistics. Khả năng thích ứng với xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu giúp Việt Nam gia tăng giá trị xuất khẩu và vị thế trên trường quốc tế.
- **Ổn định kinh tế vĩ mô:** Việc duy trì kiểm soát lạm phát, ổn định chính trị và cải thiện môi trường đầu tư đã tạo niềm tin vững chắc cho dòng vốn FDI dài hạn.
- **Sự trỗi dậy của kinh tế tư nhân và tầng lớp trung lưu:** Quá trình đô thị hóa cùng sự mở rộng của tầng lớp trung lưu đã tạo ra nhu cầu nội địa lớn về tài chính, giáo dục và công nghệ, giúp giảm dần sự phụ thuộc vào mô hình gia công giá rẻ.
**Chìa khóa vượt “bẫy thu nhập trung bình”**
Dù đạt được thành tựu đáng khích lệ, Việt Nam hiện đối mặt với thách thức lớn về “bẫy thu nhập trung bình”. Để hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045, các chuyên gia tài chính nhấn mạnh vào các trụ cột hành động:
- **Chuyển đổi mô hình tăng trưởng:** Thay vì dựa vào lao động giá rẻ, Việt Nam cần tập trung vào năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), lấy khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo làm trọng tâm.
- **Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao:** Ưu tiên đào tạo nhân lực trong các lĩnh vực mũi nhọn như: công nghệ bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và quản trị quốc tế.
- **Kiến tạo môi trường tài chính năng động:** Phát triển thị trường vốn, trái phiếu và các quỹ đầu tư chuyên nghiệp để khơi thông nguồn vốn dài hạn cho hạ tầng và đổi mới sáng tạo. Đặc biệt, việc thúc đẩy tài chính xanh và tài chính số là yêu cầu bắt buộc để doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
- **Chuyển đổi xanh và bền vững:** Trong bối cảnh các thị trường lớn siết chặt tiêu chuẩn ESG và phát thải carbon, chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn mà là điều kiện tiên quyết để tăng năng lực cạnh tranh quốc gia.
TS. Lê Duy Bình, Giám đốc Economica Việt Nam, khẳng định: “Việt Nam cần không ngừng đổi mới, luôn làm mới mình và tìm kiếm các động lực tăng trưởng dựa trên tri thức”. Đồng quan điểm, PGS.TS Nguyễn Hữu Huân cho rằng Nhà nước cần chuyển mạnh tư duy từ quản lý sang kiến tạo, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng để khu vực kinh tế tư nhân thực sự trở thành động lực nội sinh của nền kinh tế.
Việc gia nhập nhóm thu nhập trung bình cao là bàn đạp để Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới. Sự quyết liệt trong cải cách thể chế và khả năng thích ứng với công nghệ sẽ là yếu tố quyết định tốc độ tiến tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045.
