Lãi suất ngân hàng hôm nay 9/9/2026: Nhóm Big4 duy trì lãi suất ổn định, thực tế lên tới 8%/năm

Lãi suất ngân hàng Big4: Ổn định trên bảng niêm yết, cạnh tranh thực tế

Trong phiên giao dịch ngày 9/9/2026, nhóm ngân hàng thương mại quốc doanh (Big4) gồm Agribank, Vietcombank, VietinBank và BIDV tiếp tục giữ nguyên biểu lãi suất huy động trực tuyến, không ghi nhận biến động đáng kể trong những tháng gần đây.

Theo biểu lãi suất niêm yết công khai, các kỳ hạn từ 1 đến 5 tháng duy trì ở mức 4,75%/năm – mức trần tối đa theo quy định của Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Đối với kỳ hạn trung và dài hạn, nhóm Big4 áp dụng mức lãi suất 6,6%/năm cho kỳ hạn 6-11 tháng và 6,8%/năm cho kỳ hạn 12-18 tháng. Riêng Vietcombank có sự khác biệt ở các kỳ hạn từ 24 tháng trở lên với mức 6,3%/năm, trong khi các ngân hàng còn lại trong nhóm niêm yết ở mức 6,8%/năm.

Tuy nhiên, đây chỉ là mức lãi suất dành cho khách hàng thông thường. Trên thực tế, nhằm cạnh tranh thị phần huy động trước áp lực từ các ngân hàng thương mại cổ phần, các ngân hàng Big4 đang áp dụng các chính sách lãi suất linh hoạt. Theo chia sẻ từ các chuyên viên ngân hàng, với các khoản tiền gửi lớn từ 10 tỷ đồng trở lên, lãi suất thực tế có thể được ưu đãi lên đến 8%/năm ngay từ kỳ hạn 6 tháng.

Vị thế của nhóm Big4 trong bức tranh huy động vốn

Dù lãi suất niêm yết thấp hơn mặt bằng chung của các ngân hàng thương mại cổ phần, nhóm Big4 vẫn nắm giữ vị thế dẫn đầu với hơn 50% thị phần huy động toàn hệ thống tính đến hết quý II/2026.

Agribank tiếp tục dẫn đầu về quy mô tiền gửi với 2,26 triệu tỷ đồng, theo sau là BIDV với 2,23 triệu tỷ đồng. VietinBank và Vietcombank cũng ghi nhận sự tăng trưởng tích cực, lần lượt đạt 1,88 triệu tỷ đồng và 1,73 triệu tỷ đồng. Sự ổn định và uy tín của nhóm Big4 giúp các ngân hàng này duy trì dòng tiền gửi bền vững dù thị trường có nhiều biến động.

Thanh khoản ngân hàng cải thiện nhờ chính sách hỗ trợ

Thanh khoản hệ thống ngân hàng đã có những chuyển biến tích cực kể từ tháng 8/2026. Trong phiên ngày 8/9, lãi suất bình quân liên ngân hàng ở các kỳ hạn ngắn giảm từ 0,9 – 1 điểm phần trăm, cho thấy sự dồi dào về nguồn vốn ngắn hạn.

Sự cải thiện này đến từ các động lực chính:
* **Chênh lệch huy động – tín dụng:** Huy động vốn bằng VND tăng 8,77% trong khi dư nợ tín dụng tăng 8,38% (tính đến 22/8), giúp cân bằng dòng tiền.
* **Chính sách điều hành:** Các Thông tư 08/2026 và 25/2026 của NHNN, cùng Nghị quyết 168/NQ-CP về việc sử dụng ngân quỹ nhà nước nhàn rỗi để bổ sung thanh khoản, đã tạo hành lang pháp lý vững chắc cho hệ thống.

Dự báo xu hướng lãi suất: Áp lực từ nhu cầu vốn thực tế

Mặc dù thanh khoản đã cải thiện, các chuyên gia tài chính nhận định áp lực lên mặt bằng lãi suất huy động vẫn còn hiện hữu. Nhu cầu vốn từ các dự án trọng điểm quốc gia (như hạ tầng giao thông, sân bay Long Thành, Gia Bình…) đang tạo ra sức ép lớn lên hệ thống ngân hàng.

Trong bối cảnh nền kinh tế đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số, nếu tốc độ tăng trưởng tín dụng vượt xa tốc độ huy động vốn, chi phí vốn của ngân hàng sẽ chịu áp lực tăng. Do đó, lãi suất huy động khó có khả năng giảm sâu trong ngắn hạn, khi “giá của tiền” được quyết định bởi nhu cầu thực tế từ các doanh nghiệp và các dự án đầu tư quy mô lớn.

**Bảng lãi suất huy động tham khảo tại một số ngân hàng (Ngày 9/9/2026 – %/năm):**

| NGÂN HÀNG | 3 THÁNG | 6 THÁNG | 9 THÁNG | 12 THÁNG | 18 THÁNG |
| :— | :— | :— | :— | :— | :— |
| AGRIBANK | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| BIDV | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETCOMBANK | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETINBANK | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| ACB | 4,75 | 7,6 | 7,7 | 7,8 | – |
| SACOMBANK | 4,75 | 7,2 | 7,2 | 7,5 | 7,5 |
| LPBANK | 4,65 | 7 | 6,9 | 7,2 | 7,15 |
| TECHCOMBANK | 4,65 | 6,55 | 6,55 | 6,75 | 5,85 |

*(Lưu ý: Bảng lãi suất trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm báo cáo. Lãi suất thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách riêng của từng ngân hàng và số dư tiền gửi của khách hàng).*

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *