Thị trường tài chính ghi nhận biến động đáng chú ý tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) trong phiên giao dịch hôm nay, ngày 18/5/2026. Sau đợt điều chỉnh tăng nhẹ vào tuần trước, ngân hàng này đã thực hiện chính sách giảm lãi suất huy động trực tuyến với biên độ đáng kể, lên tới 0,7%/năm.
Sacombank điều chỉnh giảm mạnh lãi suất huy động trực tuyến
Theo biểu lãi suất mới nhất dành cho khách hàng cá nhân gửi tiền trực tuyến lĩnh lãi cuối kỳ, Sacombank áp dụng lộ trình giảm lãi suất phân hóa theo hạn mức tiền gửi:
- **Tiền gửi dưới 50 triệu đồng:** Lãi suất các kỳ hạn từ 6-36 tháng đồng loạt giảm 0,1% – 0,2%/năm. Cụ thể, kỳ hạn 6-11 tháng là 6,6%/năm; 12-18 tháng là 6,8%/năm và 24-36 tháng là 7,1%/năm.
- **Tiền gửi từ 50 triệu đến dưới 500 triệu đồng:** Mức giảm sâu hơn, từ 0,3% – 0,6%/năm. Lãi suất niêm yết lần lượt là 6,8%/năm (6-11 tháng), 7%/năm (12-18 tháng) và 7,2%/năm (24-36 tháng).
- **Tiền gửi từ 500 triệu đồng trở lên:** Ghi nhận mức giảm mạnh nhất từ 0,5% – 0,7%/năm. Lãi suất cao nhất tại Sacombank hiện chỉ còn 7,3%/năm cho kỳ hạn 24-36 tháng, chính thức khép lại giai đoạn lãi suất chạm mốc 8%/năm.
Đối với các kỳ hạn ngắn từ 1-5 tháng, Sacombank vẫn giữ nguyên mức lãi suất 4,75%/năm áp dụng cho mọi hạn mức.
Lãi suất tiết kiệm tại quầy duy trì sự ổn định
Trái ngược với kênh trực tuyến, lãi suất tiết kiệm tại quầy của Sacombank vẫn duy trì ổn định với cơ chế lãi suất bậc thang. Mức lãi suất cao nhất tại quầy hiện đạt 7%/năm, áp dụng cho khách hàng gửi từ 2 tỷ đồng trở lên với kỳ hạn 24-36 tháng.
Tổng quan thị trường lãi suất tháng 5/2026
Dữ liệu thống kê cho thấy, xu hướng điều chỉnh lãi suất trong tháng 5/2026 diễn ra khá cầm chừng. Trong khi OCB có động thái tăng lãi suất, thì các ngân hàng như Saigonbank và Sacombank lại có xu hướng thận trọng hơn với các đợt điều chỉnh giảm. Điều này phản ánh chiến lược điều tiết thanh khoản linh hoạt của các ngân hàng trước bối cảnh kinh tế vĩ mô thay đổi.
**Bảng lãi suất huy động trực tuyến ngày 18/5/2026 (%/năm):**
| NGÂN HÀNG | 1 THÁNG | 3 THÁNG | 6 THÁNG | 9 THÁNG | 12 THÁNG | 18 THÁNG |
| :— | :— | :— | :— | :— | :— | :— |
| AGRIBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| BIDV | 4,75 | 4,75 | 5,8 | 5,8 | 5,9 | 5,9 |
| VIETINBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETCOMBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| ACB | 4,75 | 4,75 | 7,1 | 7,2 | 7,3 | – |
| LPBANK | 4,7 | 4,75 | 6,9 | 6,9 | 7 | 7,1 |
| OCB | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,9 | 6,8 |
| SACOMBANK | 4,75 | 4,75 | 6,7 | 6,7 | 6,9 | 6,9 |
| VIB | 4,75 | 4,75 | 5,7 | 5,8 | 7 | 5,9 |
*(Lưu ý: Bảng trên trích lược một số ngân hàng tiêu biểu. Lãi suất có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách từng thời điểm của ngân hàng và hạn mức tiền gửi).*
*Nhà đầu tư nên thường xuyên cập nhật thông tin từ các kênh chính thống của ngân hàng để có quyết định gửi tiền tối ưu nhất.*
