Lãi suất ngân hàng hôm nay 14/5/2026: Đâu là điểm đến cho dòng tiền 7,7%/năm?

Cập nhật diễn biến thị trường tài chính ngày 14/5/2026, lãi suất huy động trực tuyến đang ghi nhận xu hướng thu hẹp tại các ngân hàng thương mại. Việc tìm kiếm các gói tiết kiệm với lợi suất từ 7%/năm cho kỳ hạn 12 tháng đang trở thành bài toán khó đối với nhà đầu tư cá nhân khi số lượng ngân hàng duy trì mức này ngày càng giảm.

Cuộc đua lãi suất: Sacombank dẫn đầu thị trường

Theo khảo sát, Sacombank hiện đang giữ vị thế dẫn đầu trong nhóm ngân hàng niêm yết lãi suất huy động trực tuyến cao nhất. Đáng chú ý, lãi suất tại đây được phân bậc linh hoạt theo quy mô vốn:
* **Mức 7,7%/năm:** Áp dụng cho kỳ hạn 12 tháng với khoản tiền gửi từ 1 tỷ đồng trở lên.
* **Mức 7,5%/năm:** Áp dụng cho khoản tiền từ 500 triệu đồng.
* **Mức 7,3%/năm:** Áp dụng cho khoản tiền từ 200 triệu đồng.

Trong khi đó, ACB và MBV lần lượt bám đuổi với mức lãi suất 7,3%/năm và 7,2%/năm. Riêng với MBV, ngân hàng này áp dụng mức 7,2%/năm đồng nhất cho toàn bộ các kỳ hạn từ 6 đến 36 tháng, tạo ra lợi thế cạnh tranh về tính thanh khoản cho khách hàng.

Cơ hội tại các ngân hàng nhóm trung và nhỏ

Ngoài các gương mặt kể trên, một số ngân hàng khác cũng đang duy trì ngưỡng 7%/năm cho kỳ hạn 12 tháng như LPBank, PGBank và VIB. Đặc biệt, tại LPBank, khách hàng có thể tiếp cận mức lãi suất ưu đãi lên tới 7,9%/năm thông qua kênh Tiết kiệm Bưu điện – một kênh huy động có tính đặc thù cao.

Đối với nhóm khách hàng ưu tiên, các ngân hàng như Bac A Bank và OCB cũng cung cấp các chính sách lãi suất “vượt ngưỡng” so với biểu niêm yết thông thường:
* **Bac A Bank:** Lãi suất 7,1%/năm cho tiền gửi kỳ hạn 12 tháng từ 1 tỷ đồng.
* **OCB:** Lãi suất 7%/năm cho khoản tiền gửi từ 500 triệu đồng trở lên.

Bảng so sánh lãi suất huy động trực tuyến ngày 14/5/2026 (%/năm)

Dưới đây là bảng tổng hợp lãi suất tại các ngân hàng tiêu biểu để nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan:

| NGÂN HÀNG | 1 THÁNG | 3 THÁNG | 6 THÁNG | 9 THÁNG | 12 THÁNG | 18 THÁNG |
| :— | :— | :— | :— | :— | :— | :— |
| **AGRIBANK** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **BIDV** | 4,75 | 4,75 | 5,8 | 5,8 | 5,9 | 5,9 |
| **VIETINBANK** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **VIETCOMBANK** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **ACB** | 4,75 | 4,75 | 7,1 | 7,2 | 7,3 | – |
| **BAC A BANK** | 4,55 | 4,55 | 6,85 | 6,85 | 6,9 | 6,75 |
| **LPBANK** | 4,7 | 4,75 | 6,9 | 6,9 | 7 | 7,1 |
| **MBV** | 4,6 | 4,75 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 |
| **OCB** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,9 | 6,8 |
| **PGBANK** | 4,75 | 4,75 | 6,9 | 6,9 | 7 | 6,8 |
| **SACOMBANK** | 4,75 | 4,75 | 6,7 | 6,7 | 6,9 | 6,9 |
| **VIB** | 4,75 | 4,75 | 5,7 | 5,8 | 7 | 5,9 |

*Lưu ý: Bảng lãi suất trên mang tính chất tham khảo. Lãi suất thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách của từng chi nhánh, số dư tiền gửi và phân hạng khách hàng tại thời điểm gửi tiền. Nhà đầu tư nên liên hệ trực tiếp với ngân hàng hoặc kiểm tra trên ứng dụng ngân hàng số để có thông tin chính xác nhất cho khoản tiền của mình.*

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *