Trong bối cảnh thị trường tài chính biến động, việc theo dõi sát sao biểu đồ lãi suất huy động là chiến lược quan trọng để tối ưu hóa dòng tiền nhàn rỗi. Tính đến ngày 1/7/2026, dù mặt bằng lãi suất chung có sự điều chỉnh, một số ngân hàng vẫn duy trì mức lãi suất hấp dẫn từ 7%/năm cho các kỳ hạn trung và dài hạn.
Các ngân hàng niêm yết lãi suất từ 7%/năm
Hiện nay, nhóm các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân và các ngân hàng thuộc diện chuyển giao bắt buộc đang có chính sách lãi suất cạnh tranh nhất:
- **Saigonbank:** Đang dẫn đầu thị trường với mức lãi suất huy động cao nhất lên tới 7,9%/năm cho kỳ hạn 13 tháng. Các kỳ hạn 12 tháng và 18 tháng tại đây cũng ghi nhận mức lần lượt là 7,2%/năm và 7%/năm.
- **ACB:** Ghi nhận sự linh hoạt với lãi suất 7,1%/năm (kỳ hạn 6 tháng), 7,2%/năm (kỳ hạn 9 tháng) và 7,3%/năm (kỳ hạn 12 tháng).
- **MBV và VCBNeo:** Hai ngân hàng trong diện chuyển giao bắt buộc cùng niêm yết mức 7%/năm áp dụng đồng nhất cho các kỳ hạn từ 6 đến 36 tháng.
- **Bac A Bank:** Duy trì mức lãi suất 7,05%/năm (6-11 tháng) và 7,1%/năm (12 tháng).
- **OCB:** Áp dụng chính sách ưu đãi theo quy mô vốn, với 7,3%/năm cho khoản tiền gửi trên 500 triệu đồng (kỳ hạn 36 tháng) và 7,1%/năm cho các khoản tiền gửi dưới 100 triệu đồng.
- **Các ngân hàng khác:** PGBank và VIB niêm yết 7%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. LPBank áp dụng mức 7%/năm cho kỳ hạn 24-25 tháng. MBBank cũng áp dụng mức này cho các khoản tiền gửi dài hạn từ 24-60 tháng.
Bảng so sánh lãi suất huy động trực tuyến (Cập nhật 1/7/2026)
Dưới đây là bảng tổng hợp lãi suất huy động trực tuyến tại các ngân hàng (%/năm) để quý nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan:
| NGÂN HÀNG | 1 THÁNG | 3 THÁNG | 6 THÁNG | 9 THÁNG | 12 THÁNG | 18 THÁNG |
| :— | :— | :— | :— | :— | :— | :— |
| AGRIBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| BIDV | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETCOMBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| ABBANK | 3,8 | 4 | 6,25 | 6,25 | 6,25 | 5,8 |
| ACB | 4,75 | 4,75 | 7,1 | 7,2 | 7,3 | – |
| BAC A BANK | 4,55 | 4,55 | 6,85 | 6,85 | 6,9 | 6,75 |
| LPBANK | 4,6 | 4,65 | 6,8 | 6,8 | 6,9 | 6,95 |
| MBV | 4,6 | 4,75 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| OCB | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,9 | 6,8 |
| PGBANK | 4,75 | 4,75 | 6,9 | 6,9 | 7 | 6,8 |
| SAIGONBANK | 4,75 | 4,75 | 6,9 | 6,7 | 7,2 | 7 |
| VCBNEO | 4,75 | 4,75 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| VIB | 4,35 | 4,45 | 5,7 | 5,8 | 7 | 5,9 |
*(Lưu ý: Bảng trên chỉ trích dẫn một số ngân hàng tiêu biểu. Lãi suất có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách của từng ngân hàng tại thời điểm khách hàng gửi tiền và các chương trình ưu đãi riêng biệt cho khách hàng VIP hoặc số tiền gửi lớn).*
### Lời khuyên từ chuyên gia tài chính
Khi lựa chọn gửi tiết kiệm, khách hàng không chỉ nên nhìn vào con số lãi suất niêm yết mà cần cân nhắc các yếu tố:
1. **Tính thanh khoản:** Ưu tiên các ngân hàng có hình thức gửi trực tuyến (online) để dễ dàng rút gốc khi cần thiết.
2. **Điều kiện đi kèm:** Một số mức lãi suất cao thường yêu cầu hạn mức tiền gửi tối thiểu hoặc kỳ hạn dài.
3. **Uy tín ngân hàng:** Đối với các khoản tiền gửi lớn, việc lựa chọn các ngân hàng có chỉ số an toàn tài chính cao là ưu tiên hàng đầu.
*Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp các chi nhánh hoặc website chính thức của ngân hàng để cập nhật biểu lãi suất mới nhất.*
