**Diễn biến lãi suất huy động tại nhóm Big4**
Trong ngày 7/10/2026, lãi suất huy động tại nhóm ngân hàng thương mại nhà nước (Big4) gồm BIDV, Agribank, VietinBank và Vietcombank tiếp tục duy trì sự ổn định. Đối với hình thức gửi tiết kiệm trực tuyến, các ngân hàng này đang niêm yết mức lãi suất hấp dẫn, đạt 6,6%/năm cho kỳ hạn 6-11 tháng và 6,8%/năm cho các kỳ hạn từ 12-36 tháng.
Đáng chú ý, mức lãi suất 6,8%/năm cho kỳ hạn 12 tháng tại nhóm Big4 không chỉ là kênh trú ẩn an toàn cho dòng vốn nhàn rỗi mà còn đóng vai trò là lãi suất tham chiếu quan trọng trong các phương án định giá trái phiếu doanh nghiệp trên thị trường.
Đối với phương thức lĩnh lãi đầu kỳ, lãi suất tại BIDV ghi nhận mức cao nhất đạt 6,39%/năm (kỳ hạn 6 tháng). Các kỳ hạn ngắn từ 1-5 tháng có sự chênh lệch nhẹ, dao động từ 4,65% đến 4,73%/năm tùy theo kỳ hạn.
**Thị trường liên ngân hàng và nghiệp vụ điều tiết của NHNN**
Thanh khoản trên thị trường liên ngân hàng ghi nhận tín hiệu khả quan. Theo số liệu từ Hội Nghiên cứu thị trường Liên ngân hàng Việt Nam, lãi suất bình quân VND kỳ hạn qua đêm đã giảm mạnh xuống mức 1%/năm, kỳ hạn 1 tuần ở mức 2,8%/năm. Điều này phản ánh trạng thái thanh khoản hệ thống đang được cải thiện đáng kể.
Trong khi đó, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) tiếp tục thực hiện nghiệp vụ thị trường mở để điều tiết cung tiền. Trong phiên 6/10, NHNN đã hút ròng 11.555,34 tỷ đồng thông qua kênh cầm cố. Mặc dù chào thầu ở nhiều kỳ hạn với lãi suất 4,5%/năm, khối lượng trúng thầu chủ yếu tập trung ở kỳ hạn 91 ngày, cho thấy chiến lược quản trị thanh khoản thận trọng của cơ quan quản lý.
**Tổng hợp lãi suất huy động tại các ngân hàng ngày 7/10/2026 (%/năm)**
Dưới đây là bảng tổng hợp lãi suất niêm yết tại một số ngân hàng thương mại trong ngày 7/10/2026 để nhà đầu tư tham khảo:
| Ngân hàng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 18 tháng |
| :— | :—: | :—: | :—: | :—: | :—: |
| Agribank | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| BIDV | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| Vietcombank | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VietinBank | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| Sacombank | 4,75 | 7,2 | 7,2 | 7,5 | 7,5 |
| VPBank | 4,75 | 7,0 | 7,0 | 7,1 | 7,1 |
| Bac A Bank | 4,75 | 7,05 | 7,05 | 7,1 | 6,95 |
| LPBank | 4,65 | 7,0 | 6,9 | 7,2 | 7,15 |
| OCB | 4,75 | 6,7 | 6,7 | 7,0 | 6,9 |
| Techcombank | 4,65 | 6,55 | 6,55 | 6,75 | 5,85 |
*(Lưu ý: Bảng lãi suất trên mang tính chất tham khảo. Lãi suất thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách từng thời điểm của ngân hàng và hình thức gửi tiền trực tuyến/tại quầy).*
**Lời khuyên tài chính:**
Trong bối cảnh lãi suất có sự phân hóa giữa các nhóm ngân hàng, nhà đầu tư nên ưu tiên các kỳ hạn dài (từ 6-12 tháng) để tối ưu hóa lợi nhuận. Đồng thời, việc lựa chọn phương thức gửi tiết kiệm trực tuyến thường mang lại biên độ lãi suất tốt hơn so với gửi tại quầy truyền thống.
