Lãi suất ngân hàng hôm nay 28/9/2026: Techcombank bứt phá với ưu đãi lên đến 8,4%/năm

Thị trường tiền gửi tiết kiệm ghi nhận diễn biến sôi động trong phiên giao dịch ngày 28/9/2026 khi Techcombank công bố chương trình ưu đãi lãi suất đặc biệt dành cho sản phẩm “Phát Lộc Online”. Đây được xem là động thái mạnh mẽ nhằm thu hút nguồn vốn nhàn rỗi từ khách hàng cá nhân.

Techcombank dẫn đầu với lãi suất lên đến 8,4%/năm

Theo thông báo chính thức, Techcombank triển khai chương trình ưu đãi mừng sinh nhật ngân hàng với mức cộng lãi suất lên đến 1,8 điểm phần trăm. Cụ thể:

  • **Lãi suất ưu đãi:** Các khoản tiền gửi kỳ hạn 6 tháng và 12 tháng có thể đạt mức lãi suất lên tới **8,4%/năm**.
  • **Điều kiện áp dụng:** Dành cho khách hàng đủ điều kiện hưởng ưu đãi và là hội viên cao cấp nhất hiện hành.
  • **Thời gian triển khai:** Từ ngày 29/9/2026 đến hết ngày 6/10/2026.

Ngoài ra, Techcombank tiếp tục duy trì chính sách cộng lãi suất linh hoạt:
* **Cộng thêm 1%:** Áp dụng cho khách hàng gửi tăng thêm từ 20 triệu đồng (kỳ hạn 3, 6, 12 tháng) vào các ngày từ mùng 3 đến mùng 8 hàng tháng. Với chính sách này, lãi suất thực tế kỳ hạn 3 tháng đạt 4,75%/năm, 6 tháng đạt 7,7%/năm và 12 tháng đạt 7,9%/năm.
* **Ưu đãi hội viên:** Khách hàng Private được cộng thêm 0,15 điểm %, hội viên Priority được cộng thêm 0,1 điểm %.

Mức lãi suất niêm yết cơ bản (chưa cộng ưu đãi) cho sản phẩm Phát Lộc Online hiện dao động từ 4,35% – 6,75%/năm tùy kỳ hạn.

Bảng so sánh lãi suất huy động trực tuyến các ngân hàng (Cập nhật 28/9/2026)

Dưới đây là bảng tổng hợp lãi suất huy động trực tuyến tại một số ngân hàng thương mại tiêu biểu (đơn vị: %/năm):

| Ngân hàng | 3 Tháng | 6 Tháng | 9 Tháng | 12 Tháng | 18 Tháng |
| :— | :— | :— | :— | :— | :— |
| **Agribank** | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **BIDV** | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **Vietcombank** | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **VietinBank** | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **ACB** | 4,75 | 7,6 | 7,7 | 7,8 | – |
| **Sacombank** | 4,75 | 7,2 | 7,2 | 7,5 | 7,5 |
| **LPBank** | 4,65 | 7,0 | 6,9 | 7,2 | 7,15 |
| **VPBank** | 4,75 | 7,0 | 7,0 | 7,1 | 7,1 |
| **OCB** | 4,75 | 6,7 | 6,7 | 7,0 | 6,9 |
| **Bac A Bank** | 4,75 | 7,05 | 7,05 | 7,1 | 6,95 |

*(Lưu ý: Bảng số liệu mang tính chất tham khảo. Lãi suất thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào quy mô vốn, hình thức gửi tiền và các chương trình ưu đãi riêng biệt của từng ngân hàng tại thời điểm khách hàng thực hiện giao dịch).*

**Lời khuyên từ chuyên gia:** Trong bối cảnh lãi suất có sự phân hóa mạnh giữa các nhóm ngân hàng, nhà đầu tư nên ưu tiên lựa chọn kỳ hạn phù hợp với kế hoạch tài chính cá nhân. Đồng thời, cần tận dụng các chương trình ưu đãi cộng lãi suất (như tại Techcombank) để tối ưu hóa lợi nhuận trên số vốn nhàn rỗi. Luôn kiểm tra điều kiện áp dụng trước khi tất toán hoặc mở sổ tiết kiệm trực tuyến.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *