Thị trường tài chính ngày 28/5/2026 tiếp tục ghi nhận làn sóng điều chỉnh giảm lãi suất huy động từ các ngân hàng thương mại. Trong đó, Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) và Ngân hàng Việt Nam Hiện Đại (MBV) là hai đơn vị mới nhất thực hiện cắt giảm biểu lãi suất ở nhiều kỳ hạn.
**Sacombank điều chỉnh lãi suất linh hoạt theo sản phẩm và hạn mức**
Sacombank vừa công bố đợt điều chỉnh lãi suất lần thứ ba trong tháng 5. Đáng chú ý, ngân hàng này thực hiện giảm lãi suất trên hầu hết các sản phẩm tiền gửi, bao gồm cả tiết kiệm truyền thống và tiết kiệm trực tuyến.
- **Sản phẩm Tiết kiệm Phù Đổng:** Lãi suất kỳ hạn 12 tháng giảm 0,2 điểm phần trăm xuống 7%/năm. Các kỳ hạn dài từ 24 đến 60 tháng giảm mạnh 0,3 điểm phần trăm, đưa mức lãi suất về 7,1%/năm.
- **Tiết kiệm Tích góp siêu linh hoạt:** Các kỳ hạn 7-12 tháng giảm xuống còn 7%/năm; kỳ hạn 15-36 tháng giảm còn 7,1%/năm.
- **Tiết kiệm truyền thống tại quầy:** Tùy vào hạn mức gửi (dưới 500 triệu đồng, 500 triệu – 2 tỷ đồng, và trên 2 tỷ đồng), Sacombank áp dụng biên độ giảm từ 0,1% đến 0,25% cho các kỳ hạn từ ngắn hạn đến trung dài hạn. Trong đó, mức lãi suất cao nhất tại quầy hiện tập trung ở phân khúc gửi từ 2 tỷ đồng trở lên.
- **Tiết kiệm trực tuyến:** Sacombank áp dụng mức giảm đồng loạt 0,2 điểm phần trăm cho kỳ hạn 6-36 tháng. Lãi suất cao nhất cho kênh trực tuyến hiện đạt 7,1%/năm (kỳ hạn 24-36 tháng cho khoản tiền từ 500 triệu đồng).
**MBV gia nhập cuộc đua giảm lãi suất**
Cùng trong ngày 28/5/2026, MBV cũng chính thức điều chỉnh giảm 0,2 điểm phần trăm đối với các khoản tiền gửi kỳ hạn từ 6-36 tháng.
Cụ thể, đối với hình thức gửi trực tuyến, MBV hiện niêm yết mức lãi suất đồng nhất 7%/năm cho các kỳ hạn từ 6 đến 36 tháng. Đối với tiền gửi tại quầy, lãi suất kỳ hạn 12-36 tháng đang ở mức 7%/năm, trong khi kỳ hạn 6-11 tháng là 6,5%/năm. Trước đó, ngân hàng mẹ là MB cũng đã thực hiện lộ trình giảm lãi suất từ 0,1-0,2 điểm phần trăm trong tháng 5.
**Xu hướng chung của thị trường**
Tính từ đầu tháng 5/2026 đến nay, thị trường ghi nhận sự đồng thuận trong chính sách lãi suất của nhiều ngân hàng như: MB, MBV, LPBank, Sacombank, ACB, VPBank và Saigonbank. Việc các ngân hàng liên tục điều chỉnh giảm lãi suất huy động cho thấy thanh khoản hệ thống đang ở trạng thái tích cực, tạo dư địa để các nhà băng giảm chi phí vốn, từ đó hỗ trợ lãi suất cho vay đối với doanh nghiệp và người dân.
Dưới đây là bảng tổng hợp lãi suất huy động trực tuyến tại một số ngân hàng tiêu biểu (đơn vị: %/năm):
| NGÂN HÀNG | 1 THÁNG | 3 THÁNG | 6 THÁNG | 9 THÁNG | 12 THÁNG | 18 THÁNG |
| :— | :—: | :—: | :—: | :—: | :—: | :—: |
| AGRIBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| BIDV | 4,75 | 4,75 | 5,8 | 5,8 | 5,9 | 5,9 |
| VIETINBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETCOMBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| ACB | 4,5 | 4,7 | 4,9 | 5,1 | 5,7 | – |
| LPBANK | 4,6 | 4,65 | 6,9 | 6,9 | 7 | 7,1 |
| MBV | 4,6 | 4,75 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| SACOMBANK | 4,5 | 4,5 | 6,4 | 6,4 | 6,6 | 6,6 |
| TECHCOMBANK | 4,35 | 4,65 | 6,55 | 6,55 | 6,75 | 5,85 |
| VIB | 4,75 | 4,75 | 5,7 | 5,8 | 7 | 5,9 |
*Lưu ý: Bảng lãi suất trên mang tính chất tham khảo. Lãi suất thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào số dư tiền gửi, chương trình khuyến mãi và các quy định riêng của từng ngân hàng tại thời điểm khách hàng thực hiện giao dịch.*
