Thị trường tài chính ngày 19/5/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt trong chính sách lãi suất huy động tại các ngân hàng thương mại. Trong khi lãi suất tiết kiệm thông thường duy trì ở mức ổn định, các ngân hàng đang áp dụng mức lãi suất “đặc biệt” hấp dẫn cho những khoản tiền gửi quy mô lớn (từ hàng trăm tỷ đồng).
### Lãi suất đặc biệt: Cuộc đua dành cho phân khúc khách hàng VIP
Theo khảo sát, mức lãi suất huy động cao nhất hiện nay lên tới **10,70%/năm**, được VietBank áp dụng cho kỳ hạn 13 tháng lĩnh lãi cuối kỳ. Tuy nhiên, ngân hàng lưu ý đây là mức lãi suất tham chiếu cho cho vay trung và dài hạn, thay vì mức lãi suất huy động phổ thông (hiện ở mức 6%/năm).
Xu hướng này cũng xuất hiện tại nhiều ngân hàng khác với các điều kiện về số dư tối thiểu rất cao:
* **PVcomBank:** Niêm yết lãi suất 10%/năm cho kỳ hạn 12-13 tháng, áp dụng với khoản tiền gửi từ 2.000 tỷ đồng.
* **ABBank:** Mức lãi suất 9,65%/năm dành cho khoản tiền gửi từ 1.500 tỷ đồng (kỳ hạn 13 tháng).
* **MSB:** Áp dụng mức 9%/năm cho kỳ hạn 12-13 tháng với điều kiện tiền gửi từ 500 tỷ đồng.
* **OCB:** Mức lãi suất 8,5%/năm cho các khoản tiền từ 1.000 tỷ đồng (kỳ hạn 6 và 12 tháng).
Các chuyên gia tài chính nhận định, những mức lãi suất này thường mang tính chất huy động vốn cục bộ hoặc phục vụ mục tiêu thanh khoản đặc thù, không phản ánh mặt bằng lãi suất chung dành cho đại đa số người gửi tiết kiệm cá nhân.
### Lãi suất tiết kiệm trực tuyến: Kênh tối ưu cho khách hàng cá nhân
Đối với khách hàng cá nhân, kênh gửi tiền trực tuyến (Online) đang trở thành lựa chọn tối ưu nhờ lãi suất cạnh tranh và sự thuận tiện. Nhiều ngân hàng như MBV, LPBank, PGBank, Sacombank và VIB hiện niêm yết lãi suất trực tuyến vượt ngưỡng 7%/năm ở các kỳ hạn dài.
Đặc biệt, tại ACB, lãi suất trực tuyến thậm chí còn hấp dẫn hơn lãi suất tại quầy, với mức 7,3%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, tạo ra lợi thế lớn cho người gửi tiền so với các sản phẩm truyền thống.
**Bảng tổng hợp lãi suất huy động trực tuyến ngày 19/5/2026 (%/năm):**
| NGÂN HÀNG | 1 THÁNG | 3 THÁNG | 6 THÁNG | 9 THÁNG | 12 THÁNG | 18 THÁNG |
| :— | :—: | :—: | :—: | :—: | :—: | :—: |
| AGRIBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| BIDV | 4,75 | 4,75 | 5,8 | 5,8 | 5,9 | 5,9 |
| VIETINBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETCOMBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| MBV | 4,6 | 4,75 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 |
| LPBANK | 4,7 | 4,75 | 4,75 | 4,75 | 7 | 7,1 |
| PGBANK | 4,75 | 4,75 | 6,9 | 6,9 | 7 | 6,8 |
| VIB | 4,75 | 4,75 | 5,7 | 5,8 | 7 | 5,9 |
| OCB | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,9 | 6,9 |
| BAC A BANK | 4,55 | 4,55 | 6,85 | 6,85 | 6,9 | 6,75 |
*(Lưu ý: Bảng trên chỉ liệt kê một số ngân hàng tiêu biểu. Lãi suất có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách từng thời điểm của ngân hàng).*
### Lời khuyên cho nhà đầu tư
Khi lựa chọn gửi tiết kiệm, khách hàng cần lưu ý:
1. **Phân biệt lãi suất:** Không nên nhầm lẫn giữa lãi suất đặc biệt (điều kiện khắt khe) và lãi suất huy động công bố.
2. **Ưu tiên kênh Online:** Lãi suất trực tuyến thường cao hơn từ 0,2% – 0,5% so với tại quầy, đồng thời giúp tiết kiệm thời gian giao dịch.
3. **Kỳ hạn phù hợp:** Nên cân đối kỳ hạn gửi dựa trên kế hoạch tài chính cá nhân để tối ưu hóa lợi nhuận mà vẫn đảm bảo tính thanh khoản khi cần thiết.
*Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các chi nhánh ngân hàng để cập nhật biểu lãi suất chính xác nhất tại thời điểm gửi tiền.*
