Thị trường tài chính ngày 16/7/2026 ghi nhận những biến động đáng chú ý về lãi suất huy động và lãi suất liên ngân hàng. Việc nắm bắt kịp thời các thông tin này giúp nhà đầu tư tối ưu hóa lợi nhuận cho dòng tiền nhàn rỗi.
Bài toán đầu tư: Gửi tiết kiệm 100 triệu đồng nhận lãi bao nhiêu?
Với mức lãi suất huy động hiện nay, hiệu quả sinh lời phụ thuộc lớn vào kỳ hạn gửi và chính sách của từng ngân hàng:
- **Kỳ hạn ngắn (1 – 5 tháng):** Với mức lãi suất phổ biến khoảng 4,75%/năm, khi gửi 100 triệu đồng, khách hàng nhận lãi từ 395.833 đồng (kỳ hạn 1 tháng) đến 1.979.167 đồng (kỳ hạn 5 tháng).
- **Kỳ hạn trung hạn (6 – 9 tháng):** Tại nhiều ngân hàng thương mại, lãi suất đã vọt lên mức 8,5%/năm. Cụ thể, gửi 100 triệu đồng kỳ hạn 6 tháng sẽ mang lại 4.250.000 đồng tiền lãi. Con số này tăng lên 6.375.000 đồng nếu khách hàng gửi kỳ hạn 9 tháng.
- **Kỳ hạn dài (12 tháng):** Đây là nhóm kỳ hạn hấp dẫn với lãi suất lên đến 9%/năm tại một số đơn vị, mang về lợi nhuận 9 triệu đồng cho khoản vốn 100 triệu đồng sau 1 năm.
Xu hướng lãi suất liên ngân hàng
Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước trong tuần 6-10/7, thị trường liên ngân hàng ghi nhận sự hạ nhiệt:
- **Doanh số giao dịch:** Tổng doanh số giao dịch VND đạt xấp xỉ 4.428.576 tỷ đồng, giảm nhẹ so với tuần trước. Các giao dịch chủ yếu tập trung ở kỳ hạn qua đêm (chiếm 96%).
- **Lãi suất bình quân:** Xu hướng giảm ghi nhận ở hầu hết các kỳ hạn VND. Điển hình, lãi suất kỳ hạn qua đêm giảm 2,02 điểm phần trăm, xuống còn 5,21%/năm; kỳ hạn 1 tuần giảm xuống 5,57%/năm.
- **Thị trường USD:** Lãi suất có sự biến động trái chiều nhẹ, trong đó lãi suất kỳ hạn qua đêm giảm xuống 3,62%/năm, trong khi kỳ hạn 1 tháng tăng lên 3,84%/năm.
Bảng lãi suất huy động trực tuyến ngày 16/7/2026 (%/năm)
Dưới đây là bảng tổng hợp lãi suất niêm yết tại các ngân hàng thương mại để quý khách hàng tham khảo và đưa ra quyết định đầu tư phù hợp:
| NGÂN HÀNG | 1 THÁNG | 3 THÁNG | 6 THÁNG | 9 THÁNG | 12 THÁNG | 18 THÁNG |
| :— | :— | :— | :— | :— | :— | :— |
| AGRIBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| BIDV | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETINBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETCOMBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| ACB | 4,75 | 4,75 | 7,1 | 7,2 | 7,3 | – |
| MBV | 4,6 | 4,75 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| VCBNEO | 4,75 | 4,75 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| LPBANK | 4,6 | 4,65 | 6,8 | 6,8 | 6,9 | 6,95 |
| SAIGONBANK | 4,75 | 4,75 | 6,9 | 6,7 | 7,2 | 7 |
| VIB | 4,35 | 4,45 | 5,7 | 5,8 | 7 | 5,9 |
*(Lưu ý: Bảng trên chỉ trích dẫn một số ngân hàng tiêu biểu. Lãi suất có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách từng thời điểm của ngân hàng. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp chi nhánh hoặc website chính thức của ngân hàng để cập nhật thông tin mới nhất trước khi thực hiện giao dịch).*
