Thị trường tiền gửi tiết kiệm ngày 15/5/2026 ghi nhận những chuyển biến đáng chú ý với sự phân hóa rõ rệt về lãi suất giữa các kỳ hạn và hạn mức gửi. Trong bối cảnh nhà đầu tư cá nhân ưu tiên các kênh trú ẩn an toàn, lãi suất huy động kỳ hạn dài đang trở thành tâm điểm thu hút dòng vốn.
Sacombank dẫn đầu thị trường với mức lãi suất 8%/năm
Theo khảo sát, Sacombank hiện là ngân hàng duy nhất niêm yết mức lãi suất ấn tượng 8%/năm cho tiền gửi trực tuyến kỳ hạn 24 – 36 tháng. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần lưu ý điều kiện đi kèm: mức lãi suất này chỉ áp dụng cho khoản tiền gửi từ 1 tỷ đồng trở lên.
Đối với các nhà đầu tư có nguồn vốn nhỏ hơn, Sacombank áp dụng biểu lãi suất bậc thang linh hoạt cho kỳ hạn 36 tháng:
* Dưới 50 triệu đồng: 7,2%/năm.
* Từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng: 7,4%/năm.
* Từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng: 7,6%/năm.
* Từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ đồng: 7,8%/năm.
Cuộc đua lãi suất kỳ hạn 36 tháng tại các ngân hàng khác
Ngoài Sacombank, nhóm các ngân hàng thương mại cổ phần cũng đang đẩy mạnh thu hút dòng tiền trung và dài hạn với mức lãi suất cạnh tranh trên 7%/năm cho kỳ hạn 36 tháng:
- **OCB:** Niêm yết lãi suất từ 7,1%/năm (dưới 100 triệu đồng) đến 7,3%/năm (trên 500 triệu đồng).
- **MBV:** Duy trì mức lãi suất ổn định 7,2%/năm cho tất cả các kỳ hạn từ 6 đến 36 tháng, tạo sự đồng nhất cho người gửi tiền.
- **MB (Ngân hàng Quân đội):** Hiện niêm yết 7%/năm cho kỳ hạn 36 tháng. Đáng lưu ý, mức lãi suất này thấp hơn lãi suất 7,2%/năm cho kỳ hạn 24 tháng, cho thấy chiến lược điều tiết vốn theo kỳ hạn của nhà băng này.
Bảng so sánh lãi suất huy động trực tuyến ngày 15/5/2026 (%/năm)
Dưới đây là bảng tổng hợp lãi suất niêm yết tại các ngân hàng cho các kỳ hạn ngắn và trung hạn để nhà đầu tư tham khảo:
| Ngân hàng | 1 Tháng | 3 Tháng | 6 Tháng | 9 Tháng | 12 Tháng | 18 Tháng |
| :— | :— | :— | :— | :— | :— | :— |
| **Agribank** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **BIDV** | 4,75 | 4,75 | 5,8 | 5,8 | 5,9 | 5,9 |
| **VietinBank** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **Vietcombank** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **ACB** | 4,75 | 4,75 | 7,1 | 7,2 | 7,3 | – |
| **LPBank** | 4,7 | 4,75 | 6,9 | 6,9 | 7 | 7,1 |
| **MBV** | 4,6 | 4,75 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 |
| **OCB** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,9 | 6,8 |
| **VIB** | 4,75 | 4,75 | 5,7 | 5,8 | 7 | 5,9 |
*(Lưu ý: Bảng trên chỉ trích xuất một số ngân hàng tiêu biểu. Lãi suất có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách kinh doanh và hạn mức gửi tiền cụ thể của từng ngân hàng tại thời điểm thực tế).*
### Lời khuyên từ chuyên gia
Việc lựa chọn ngân hàng có lãi suất cao là quan trọng, nhưng nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ các yếu tố:
1. **Điều kiện đi kèm:** Kiểm tra kỹ yêu cầu về hạn mức tiền gửi tối thiểu.
2. **Tính thanh khoản:** Ưu tiên các kỳ hạn phù hợp với kế hoạch tài chính cá nhân để tránh việc tất toán trước hạn dẫn đến hưởng lãi suất không kỳ hạn.
3. **Hình thức gửi:** Gửi tiết kiệm trực tuyến (Online) thường được hưởng lãi suất ưu đãi hơn so với gửi tại quầy.
*Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp các chi nhánh ngân hàng hoặc tra cứu trên ứng dụng ngân hàng số để có thông tin chính xác nhất tại thời điểm giao dịch.*
