Lãi suất ngân hàng hôm nay 11/9/2026: Big4 điều chỉnh mạnh, cơ hội gửi tiết kiệm lãi suất 8%/năm

Thị trường tiền gửi tiết kiệm ngày 11/9/2026 đang chứng kiến sự thay đổi chiến lược từ nhóm ngân hàng thương mại Nhà nước (Big4). Đáng chú ý nhất là việc một ngân hàng thuộc nhóm Big4 đã quyết định hạ thấp rào cản tham gia cho khách hàng để tiếp cận mức lãi suất 8%/năm.

### Big4 điều chỉnh điều kiện gửi tiền: Cửa sáng cho nhà đầu tư nhỏ
Trước đây, để hưởng mức lãi suất 8%/năm tại ngân hàng này, khách hàng buộc phải duy trì số dư tiền gửi từ 1 tỷ đồng trở lên. Tuy nhiên, theo cập nhật mới nhất, điều kiện này đã được nới lỏng đáng kể: chỉ cần số dư từ 100 triệu đồng cho kỳ hạn từ 6 tháng, khách hàng đã có thể hưởng mức lãi suất 8%/năm.

Trong khi đó, ba ngân hàng còn lại trong nhóm Big4 (Agribank, BIDV, VietinBank) vẫn duy trì biểu lãi suất niêm yết ổn định, với mức lãi suất phổ biến khoảng 3,5%/năm cho kỳ hạn 6-9 tháng và 5,9%/năm cho kỳ hạn 12-18 tháng. Sự phân hóa trong chính sách huy động của nhóm Big4 cho thấy các ngân hàng đang linh hoạt điều chỉnh nguồn vốn để đáp ứng nhu cầu thanh khoản trong giai đoạn cuối năm.

### Diễn biến thị trường liên ngân hàng
Theo dữ liệu từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN) trong tuần từ 31/8 đến 4/9, thị trường liên ngân hàng ghi nhận doanh số giao dịch bình quân đạt 914.756 tỷ đồng/ngày. Thanh khoản tập trung chủ yếu ở các kỳ hạn ngắn với 96% giao dịch nằm ở kỳ hạn qua đêm.

Về lãi suất liên ngân hàng, xu hướng biến động trái chiều đã xuất hiện: lãi suất bình quân kỳ hạn qua đêm tăng 2,8 điểm phần trăm lên mức 5,3%/năm, trong khi lãi suất kỳ hạn 1 tuần giảm 1,74 điểm phần trăm, xuống còn 5,47%/năm. Đối với các giao dịch USD, lãi suất bình quân duy trì ổn định ở mức 3,62%/năm.

Bảng lãi suất huy động trực tuyến ngày 11/9/2026 (%/năm)

Dưới đây là bảng tổng hợp lãi suất huy động tại các ngân hàng thương mại để nhà đầu tư tham khảo:

| Ngân hàng | 3 Tháng | 6 Tháng | 9 Tháng | 12 Tháng |
| :— | :—: | :—: | :—: | :—: |
| Agribank | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 |
| BIDV | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 |
| Vietcombank | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 |
| VietinBank | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 |
| ACB | 4,75 | 7,6 | 7,7 | 7,8 |
| LPBank | 4,65 | 7,0 | 6,9 | 7,2 |
| Sacombank | 4,75 | 7,2 | 7,2 | 7,5 |
| Bac A Bank | 4,75 | 7,05 | 7,05 | 7,1 |
| PGBank | 4,75 | 6,9 | 6,9 | 7,0 |
| Techcombank | 4,65 | 6,55 | 6,55 | 6,75 |
| MB | 4,7 | 5,8 | 5,8 | 6,35 |
| VPBank | 4,65 | 6,2 | 6,2 | 6,2 |

*(Lưu ý: Bảng trên chỉ liệt kê một số ngân hàng tiêu biểu. Lãi suất thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách từng chi nhánh và số tiền gửi của khách hàng. Nhà đầu tư nên liên hệ trực tiếp với quầy giao dịch hoặc ứng dụng ngân hàng số để có thông tin chính xác nhất tại thời điểm gửi tiền.)*

**Lời khuyên từ chuyên gia:** Trong bối cảnh lãi suất có sự biến động, nhà đầu tư nên ưu tiên lựa chọn các kỳ hạn phù hợp với kế hoạch tài chính cá nhân và tận dụng các chương trình ưu đãi lãi suất theo số dư để tối ưu hóa lợi nhuận.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *