Trong bối cảnh áp lực cân đối nguồn vốn trung và dài hạn gia tăng, chứng chỉ tiền gửi (CD) đang trở thành “vũ khí” chiến lược của các ngân hàng thương mại. So với tiền gửi tiết kiệm thông thường, chứng chỉ tiền gửi mang lại biên độ lợi nhuận hấp dẫn hơn, thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà đầu tư cá nhân.
Chứng chỉ tiền gửi là gì? Tại sao nên đầu tư?
Chứng chỉ tiền gửi là giấy tờ có giá do ngân hàng phát hành nhằm xác nhận nghĩa vụ trả nợ trong một thời hạn nhất định. Đặc điểm nổi bật của công cụ này là lãi suất thường cao hơn tiết kiệm truyền thống, tính thanh khoản linh hoạt qua việc chuyển nhượng, dù khách hàng không được phép tất toán trước hạn. Hiện nay, việc mua chứng chỉ tiền gửi đã trở nên đơn giản hơn bao giờ hết thông qua các nền tảng ngân hàng số (Mobile Banking).
Bảng lãi suất chứng chỉ tiền gửi “nóng” nhất thị trường
Ghi nhận ngày 24/8/2026, nhiều ngân hàng đã niêm yết lãi suất chứng chỉ tiền gửi vượt trội so với lãi suất huy động thông thường:
- **VPBank:** Ghi nhận mức lãi suất đột phá lên đến **9%/năm** cho kỳ hạn 6 tháng với mệnh giá tối thiểu 100 triệu đồng. Với mức 10 triệu đồng, lãi suất cũng đạt mức cao 7,8%/năm.
- **Techcombank:** Chứng chỉ tiền gửi Bảo Lộc duy trì sức hút với lợi suất **8%/năm** cho kỳ hạn 6 tháng. Với số vốn 2 tỷ đồng, nhà đầu tư có thể thu về khoảng 80,66 triệu đồng lợi nhuận sau 184 ngày.
- **Vietcombank & VietinBank:** Đồng loạt niêm yết lãi suất 6 tháng ở mức **7,5%/năm**, tạo sự chênh lệch đáng kể so với lãi suất huy động trực tuyến thông thường (thường dao động quanh mức 6,6%/năm).
- **Nam A Bank:** Triển khai đợt phát hành mới với lãi suất lên tới **7,89%/năm** cho kỳ hạn 6 tháng, tổng hạn mức 2.000 tỷ đồng.
- **NCB:** Áp dụng chính sách ưu đãi cộng thêm **1%/năm** so với lãi suất tiết kiệm thông thường cho khách hàng mua chứng chỉ tiền gửi.
- **ACB & MB:** Lần lượt niêm yết mức lãi suất cạnh tranh là **7,2%/năm** và **7,1%/năm** cho kỳ hạn 6 tháng.
Cập nhật lãi suất huy động trực tuyến ngày 24/8/2026 (%/năm)
Dưới đây là bảng tổng hợp lãi suất huy động trực tuyến tại các ngân hàng để nhà đầu tư có cái nhìn so sánh toàn diện:
| NGÂN HÀNG | 3 THÁNG | 6 THÁNG | 9 THÁNG | 12 THÁNG | 18 THÁNG |
| :— | :— | :— | :— | :— | :— |
| AGRIBANK | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| BIDV | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETCOMBANK | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETINBANK | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| ACB | 4,75 | 7,6 | 7,7 | 7,8 | – |
| LPBANK | 4,65 | 7 | 6,9 | 7,2 | 7,15 |
| MB | 4,7 | 5,8 | 5,8 | 6,35 | 6,35 |
| SACOMBANK | 4,75 | 6,8 | 6,8 | 7 | 7 |
| TECHCOMBANK | 4,65 | 6,55 | 6,55 | 6,75 | 5,85 |
| VPBANK | 4,65 | 6,2 | 6,2 | 6,2 | 6 |
*(Lưu ý: Bảng trên chỉ liệt kê một số ngân hàng tiêu biểu. Lãi suất có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách từng thời điểm của ngân hàng và điều kiện cụ thể của khách hàng.)*
### Lời khuyên từ chuyên gia tài chính
Việc lựa chọn chứng chỉ tiền gửi là giải pháp tối ưu cho những nhà đầu tư ưu tiên sự an toàn nhưng vẫn muốn tối đa hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, trước khi xuống tiền, nhà đầu tư cần lưu ý:
1. **Kiểm tra mệnh giá tối thiểu:** Mỗi ngân hàng có yêu cầu khác nhau về số vốn đầu vào.
2. **Tính thanh khoản:** Hãy chắc chắn bạn không cần sử dụng số vốn này trước ngày đáo hạn vì chứng chỉ tiền gửi không cho phép rút trước hạn.
3. **So sánh:** Luôn đối chiếu giữa chứng chỉ tiền gửi và tiết kiệm thông thường để chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu dòng tiền cá nhân.
