Thị trường tài chính ghi nhận xu hướng lãi suất huy động có dấu hiệu tăng nhiệt. Không chỉ điều chỉnh tăng lãi suất niêm yết, các ngân hàng còn tung ra hàng loạt chương trình ưu đãi cộng thêm lãi suất và quà tặng giá trị, đưa mức lãi suất thực nhận của khách hàng lên ngưỡng 8-9%/năm đối với các kỳ hạn từ 6-36 tháng.
Các chương trình ưu đãi lãi suất nổi bật
Trong bối cảnh cạnh tranh nguồn vốn, các ngân hàng đang đẩy mạnh chiến lược “cộng lãi suất” để thu hút khách hàng mới:
- **SeABank:** Tận dụng không khí World Cup, ngân hàng triển khai chương trình ưu đãi với mức lãi suất cao nhất lên tới 8,55%/năm. Đặc biệt, khách hàng mới sẽ được cộng thêm 0,2 điểm phần trăm.
- **VPBank:** Trong hai ngày 1/7 – 2/7, khách hàng gửi tiết kiệm trực tuyến (VPBank NEO) thuộc nhóm VPBank Prime được cộng thêm tới 0,4 điểm phần trăm lãi suất cho các khoản tiền gửi từ 10 triệu đồng.
- **Cake by VPBank:** Đang gây chú ý với lãi suất thực tế lên tới 8,9%/năm cho kỳ hạn 10-24 tháng (bao gồm mức cộng thêm 1,5 điểm phần trăm). Đây là ưu đãi dành cho khách hàng cá nhân lần đầu giao dịch tại ngân hàng số này từ ngày 1/7 – 31/7.
Quà tặng và chính sách gia tăng giá trị cho người gửi tiền
Bên cạnh việc cộng lãi suất trực tiếp, nhiều nhà băng áp dụng hình thức “quà tặng hiện vật” hoặc “điểm thưởng” để tạo khác biệt:
- **NCB:** Triển khai chương trình tích lũy điểm thưởng Sun Signature với giá trị quy đổi lên tới 250 triệu đồng cho khoản gửi 10 tỷ đồng.
- **BVBank:** Tập trung vào quà tặng thiết thực như bình giữ nhiệt, áo mưa cho khách hàng mới gửi từ 100 triệu đồng.
- **HDBank:** Tiếp tục chương trình quay số trúng vàng SJC và sổ tiết kiệm giá trị lên tới 200 triệu đồng cho khách hàng gửi tiền từ nay đến 15/9.
Bảng lãi suất huy động trực tuyến ngày 2/7/2026 (%/năm)
Dưới đây là bảng tổng hợp lãi suất niêm yết tại một số ngân hàng lớn để quý khách hàng tham khảo và đưa ra quyết định đầu tư phù hợp:
| NGÂN HÀNG | 1 THÁNG | 3 THÁNG | 6 THÁNG | 9 THÁNG | 12 THÁNG | 18 THÁNG |
| :— | :— | :— | :— | :— | :— | :— |
| AGRIBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| BIDV | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETCOMBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETINBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| ACB | 4,75 | 4,75 | 7,1 | 7,2 | 7,3 | – |
| SAIGONBANK | 4,75 | 4,75 | 6,9 | 6,7 | 7,2 | 7 |
| VCBNEO | 4,75 | 4,75 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| PGBANK | 4,75 | 4,75 | 6,9 | 6,9 | 7 | 6,8 |
| VIB | 4,35 | 4,45 | 5,7 | 5,8 | 7 | 5,9 |
*(Lưu ý: Bảng trên chỉ liệt kê một số ngân hàng tiêu biểu. Lãi suất có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách của từng ngân hàng tại thời điểm thực tế và điều kiện chương trình ưu đãi. Nhà đầu tư nên liên hệ trực tiếp chi nhánh hoặc truy cập ứng dụng ngân hàng số để nhận tư vấn chính xác nhất cho khoản tiền gửi của mình.)*
