Thị trường tiền gửi tiết kiệm ghi nhận sự phân hóa rõ rệt trong ngày 17/6/2026. Bên cạnh biểu lãi suất niêm yết dành cho khách hàng cá nhân thông thường, một nhóm ngân hàng thương mại đang duy trì chính sách lãi suất đặc biệt với biên độ ưu đãi cao dành riêng cho các khoản tiền gửi “khủng”.
Lãi suất đặc biệt: Cuộc đua của các “ông lớn” và khách hàng VIP
Theo khảo sát, PVcomBank hiện đang dẫn đầu thị trường về lãi suất huy động đặc biệt, chạm mức 10%/năm cho kỳ hạn 12 và 13 tháng. Tuy nhiên, mức lợi suất này chỉ dành cho khách hàng đáp ứng điều kiện khắt khe: số dư tiền gửi tối thiểu 2.000 tỷ đồng. So với mức 5,3% – 5,5%/năm dành cho khách hàng thông thường, chính sách này cho thấy sự ưu tiên đặc biệt của ngân hàng đối với dòng vốn lớn.
Tương tự, các ngân hàng khác cũng áp dụng cơ chế cộng lãi suất cho phân khúc khách hàng VIP:
- **MSB:** Niêm yết lãi suất đặc biệt 9%/năm cho khoản tiền gửi từ 500 tỷ đồng (kỳ hạn 12-13 tháng).
- **OCB:** Ưu đãi lãi suất 8,5%/năm cho các khoản tiền gửi từ 1.000 tỷ đồng trở lên tại kỳ hạn 6 và 12 tháng.
- **Nam A Bank:** Áp dụng 8,3%/năm cho kỳ hạn 24 tháng với số dư từ 500 tỷ đồng.
- **Vikki Bank:** Cung cấp lãi suất 7,9%/năm cho khách hàng gửi từ 999 tỷ đồng trở lên (kỳ hạn 13 tháng).
- **HDBank, LPBank và ACB:** Cũng ghi nhận các mức lãi suất ưu đãi dao động từ 7% đến 7,6%/năm cho các khoản tiền gửi từ 200 – 500 tỷ đồng.
Đáng chú ý, ABBank gần đây đã ẩn thông tin về lãi suất đặc biệt trên website. Trước đó, ngân hàng này từng công bố mức lãi suất lên tới 9,65%/năm cho các khoản tiền gửi từ 1.500 tỷ đồng.
Bảng tổng hợp lãi suất huy động trực tuyến ngày 17/6/2026 (%/năm)
Dưới đây là bảng so sánh lãi suất tiết kiệm trực tuyến tại các ngân hàng phổ biến trên thị trường:
| Ngân hàng | 1 Tháng | 3 Tháng | 6 Tháng | 9 Tháng | 12 Tháng | 18 Tháng |
| :— | :—: | :—: | :—: | :—: | :—: | :—: |
| **Agribank/BIDV/VCB/VietinBank** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **ACB** | 4,75 | 4,75 | 7,1 | 7,2 | 7,3 | – |
| **BAC A BANK** | 4,55 | 4,55 | 6,85 | 6,85 | 6,9 | 6,75 |
| **LPBank** | 4,6 | 4,65 | 6,8 | 6,8 | 6,9 | 6,95 |
| **MBV** | 4,6 | 4,75 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| **PGBank** | 4,75 | 4,75 | 6,9 | 6,9 | 7 | 6,8 |
| **VIB** | 4,35 | 4,35 | 5,7 | 5,8 | 7 | 5,9 |
| **VCBNEO** | 4,75 | 4,75 | 7 | 7 | 7 | 7 |
*(Lưu ý: Bảng số liệu chỉ mang tính chất tham khảo. Lãi suất có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách từng thời điểm của ngân hàng và phương thức gửi tiền tại quầy hoặc trực tuyến).*
### Lời khuyên cho nhà đầu tư
Việc các ngân hàng áp dụng mức lãi suất “đặc biệt” là chiến lược nhằm thu hút dòng vốn lớn, ổn định thanh khoản. Đối với nhà đầu tư cá nhân, việc so sánh giữa lãi suất niêm yết tại quầy và lãi suất tiết kiệm trực tuyến là cần thiết để tối ưu hóa lợi nhuận. Người gửi tiền nên thường xuyên cập nhật biến động lãi suất trên website chính thức của ngân hàng để có quyết định tài chính phù hợp nhất.
