Trong bối cảnh nhu cầu huy động vốn trung và dài hạn duy trì ở mức cao, các ngân hàng thương mại đang đẩy mạnh phát hành các loại giấy tờ có giá như chứng chỉ tiền gửi (CCTG) và trái phiếu để tối ưu hóa nguồn vốn.
### VPBank ra mắt chứng chỉ tiền gửi mệnh giá siêu nhỏ
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) vừa tạo đột phá khi bổ sung sản phẩm chứng chỉ tiền gửi có mệnh giá chỉ từ 1 triệu đồng. Đây được xem là mức thấp nhất thị trường hiện nay, giúp nhà đầu tư cá nhân dễ dàng tiếp cận các sản phẩm sinh lời cao so với tiền gửi tiết kiệm thông thường.
Đáng chú ý, lãi suất CCTG mệnh giá 1 triệu đồng được niêm yết tương đương với mức áp dụng cho mệnh giá 10 triệu đồng. Cụ thể:
* Kỳ hạn 30-59 ngày: 6,5%/năm.
* Kỳ hạn 60-89 ngày: 6,7%/năm.
* Kỳ hạn 90-183 ngày: 7,0%/năm.
* Kỳ hạn 184-389 ngày: 7,5%/năm.
Đối với phân khúc khách hàng có nguồn vốn nhàn rỗi lớn hơn, CCTG mệnh giá 100 triệu đồng của VPBank đang áp dụng mức lãi suất hấp dẫn hơn, với chênh lệch lên tới 1,7 điểm phần trăm ở kỳ hạn 184-389 ngày (đạt mức 9,2%/năm).
### Bức tranh lãi suất ngân hàng toàn hệ thống
Tại buổi họp báo kết quả hoạt động ngân hàng quý III/2026, Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Phạm Thanh Hà khẳng định mặt bằng lãi suất đã cơ bản ổn định quanh mức mới. Tính đến ngày 20/9/2026, lãi suất tiền gửi bình quân của các giao dịch mới đạt 6,38%/năm, tăng 1,15%/năm so với cuối năm 2025.
NHNN cũng nhấn mạnh việc điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt nhằm hỗ trợ doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy tăng trưởng tín dụng. Đến cuối tháng 9/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt 20,75 triệu tỷ đồng, tăng trưởng 11,59% so với cuối năm trước.
Trên thị trường liên ngân hàng, lãi suất VND có xu hướng giảm nhẹ 0,20-0,5 điểm phần trăm ở các kỳ hạn ngắn vào ngày 7/10/2026, cho thấy tính thanh khoản của hệ thống đang được duy trì ổn định.
Bảng lãi suất huy động niêm yết tại các ngân hàng ngày 8/10/2026 (%/năm)
| NGÂN HÀNG | 3 THÁNG | 6 THÁNG | 9 THÁNG | 12 THÁNG | 18 THÁNG |
| :— | :— | :— | :— | :— | :— |
| AGRIBANK | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| BIDV | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETCOMBANK | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETINBANK | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| BAC A BANK | 4,75 | 7,05 | 7,05 | 7,1 | 6,95 |
| LPBANK | 4,65 | 7 | 6,9 | 7,2 | 7,15 |
| SACOMBANK | 4,75 | 7,2 | 7,2 | 7,5 | 7,5 |
| VPBANK | 4,75 | 7 | 7 | 7,1 | 7,1 |
| OCB | 4,75 | 6,7 | 6,7 | 7 | 6,9 |
*(Bảng trên chỉ trích dẫn một số ngân hàng tiêu biểu. Lãi suất có thể thay đổi tùy theo chính sách từng thời điểm của mỗi ngân hàng).*
**Lời khuyên từ chuyên gia:** Nhà đầu tư nên thường xuyên cập nhật bảng lãi suất tại các chi nhánh hoặc website chính thức của ngân hàng để nắm bắt các chương trình ưu đãi, đặc biệt là các sản phẩm chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn linh hoạt để tối ưu hóa lợi nhuận trong giai đoạn thị trường biến động.
