Trong nỗ lực hỗ trợ nền kinh tế, hệ thống ngân hàng – đặc biệt là nhóm Big 4 – đã triển khai các gói tín dụng ưu đãi với tổng quy mô lên đến 220.000 tỷ đồng. Với mức lãi suất thấp hơn ít nhất 1%/năm so với lãi suất cho vay bình quân, đây được kỳ vọng là “đòn bẩy” tài chính quan trọng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME). Tuy nhiên, thực tế đang tồn tại một nghịch lý: vốn sẵn sàng nhưng doanh nghiệp vẫn khó tiếp cận.
“Vốn dồi dào, cửa vẫn hẹp”: Rào cản từ đâu?
Theo khảo sát, dù các ngân hàng đã chủ động thông báo về các gói vay ưu đãi, nhưng cơ hội tiếp cận dòng vốn này không chia đều cho mọi doanh nghiệp. Ông Lâm Ngọc Tuấn, Giám đốc HTX Nông nghiệp Tuấn Ngọc, chia sẻ rằng dù lãi suất là yếu tố quan trọng, nhưng không phải đơn vị nào cũng đủ điều kiện để “chạm tay” vào các nguồn vốn này.
Các chuyên gia tài chính chỉ ra 3 rào cản chính khiến dòng vốn rẻ khó chảy vào khu vực SME:
- **Tiêu chuẩn tài sản thế chấp:** Ngân hàng vẫn ưu tiên bất động sản làm tài sản bảo đảm. Trong khi đó, nhiều SME không sở hữu tài sản đủ giá trị hoặc gặp khó khăn khi định giá tài sản thấp hơn giá thị trường.
- **Sự minh bạch trong quản trị:** Nhiều doanh nghiệp còn yếu về sổ sách kế toán, chưa tách bạch rõ ràng dòng tiền hoặc thiếu báo cáo tài chính đủ tiêu chuẩn để ngân hàng thẩm định rủi ro.
- **Tâm lý e ngại đòn bẩy:** Trong bối cảnh sức cầu thị trường yếu, đơn hàng khan hiếm, nhiều doanh nghiệp thận trọng với việc vay nợ mới. Với họ, lãi suất thấp chưa đủ để bù đắp rủi ro khi đầu ra sản phẩm không đảm bảo.
Góc nhìn chuyên gia: Cần thay đổi tư duy thẩm định tín dụng
TS. Nguyễn Tuấn Anh (Đại học RMIT Việt Nam) nhận định, nút thắt lớn nhất nằm ở phương thức thẩm định truyền thống. Thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp, hệ thống ngân hàng cần chuyển dịch mạnh mẽ sang **cho vay dựa trên dòng tiền (cash-flow lending)**.
Các chuyên gia đề xuất một số giải pháp mang tính đột phá:
- **Ứng dụng dữ liệu số:** Sử dụng lịch sử nộp thuế, hóa đơn điện tử, doanh thu qua tài khoản ngân hàng và các giao dịch thực tế để chấm điểm tín dụng thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào bất động sản.
- **Mô hình bảo lãnh tín dụng:** Tham khảo kinh nghiệm quốc tế như mô hình SMEG của Đài Loan, nơi Chính phủ đứng ra bảo lãnh rủi ro (từ 50-90%) dựa trên tính khả thi của phương án kinh doanh. Điều này giúp san sẻ rủi ro giữa ngân hàng và doanh nghiệp.
- **Minh bạch hóa quy trình:** Các ngân hàng cần công khai tiêu chí giải ngân và lý do từ chối cụ thể để doanh nghiệp có cơ sở điều chỉnh năng lực quản trị.
- **Hoàn thiện khung pháp lý:** Cần có cơ chế miễn trừ trách nhiệm cho cán bộ tín dụng khi thực hiện cho vay theo các tiêu chí mới, giúp họ mạnh dạn hơn trong việc giải ngân cho các doanh nghiệp có phương án kinh doanh tốt nhưng thiếu tài sản bảo đảm.
Kết luận
Gói tín dụng 220.000 tỷ đồng là sự hỗ trợ kịp thời để doanh nghiệp duy trì thanh khoản và tái đầu tư. Tuy nhiên, để dòng vốn thực sự thẩm thấu vào nền kinh tế, cần một sự thay đổi đồng bộ từ cả phía ngân hàng trong cách đánh giá rủi ro và phía doanh nghiệp trong việc nâng cao tính minh bạch tài chính.
Việc chuyển dịch từ quản trị rủi ro dựa trên “tài sản” sang quản trị dựa trên “dữ liệu và dòng tiền” chính là chìa khóa để khơi thông nguồn vốn, tạo động lực tăng trưởng bền vững cho khối doanh nghiệp SME trong giai đoạn tới.
