Thị trường tiền gửi tiết kiệm ngày 18/8/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt trong biểu lãi suất niêm yết tại các ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, dưới góc độ của một nhà đầu tư thông thái, con số trên bảng điện tử chỉ là điểm khởi đầu. Thực tế, khách hàng hoàn toàn có thể tối ưu hóa lợi nhuận lên tới 2 điểm phần trăm nhờ vào các chính sách ưu đãi linh hoạt.
### Tình hình lãi suất huy động trực tuyến kỳ hạn 6 tháng
Khảo sát tại các ngân hàng cho thấy, kỳ hạn 6 tháng đang là “điểm nóng” thu hút dòng tiền. ACB hiện đang dẫn đầu thị trường với mức lãi suất niêm yết 7,6%/năm cho hình thức gửi trực tuyến lĩnh lãi cuối kỳ.
Theo sau là Bac A Bank với mức 7,05%/năm, cùng nhóm các ngân hàng như LPBank, MBV, VCBNeo đang duy trì mức 7%/năm. Các ngân hàng còn lại phần lớn dao động trong khoảng 6,7% – 6,9%/năm.
### Chiến lược tối ưu lãi suất: Đừng chỉ nhìn vào bảng niêm yết
Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, nhiều ngân hàng đã chuyển dịch cơ chế lãi suất từ “cố định” sang “cá nhân hóa”. Nhà đầu tư cần lưu ý các phương thức gia tăng lợi nhuận thực tế sau đây:
- **Sử dụng mã ưu đãi (Referral Code):** Nhiều ngân hàng áp dụng chính sách cộng lãi suất cho khách hàng nhập mã giới thiệu hoặc mã ưu đãi riêng biệt ngay trên ứng dụng ngân hàng số. Đây là cách nhanh nhất để cộng thêm từ 1-2 điểm phần trăm lãi suất so với biểu niêm yết thông thường.
- **Chính sách cộng lãi suất theo kỳ hạn và số dư:** Các ngân hàng như SeABank thường xuyên duy trì chính sách cộng thêm 0,2 điểm phần trăm cho các khoản tiền gửi từ 100 triệu đồng trở lên ở các kỳ hạn 6, 12, 13 tháng. Tương tự, OCB, Techcombank và TPBank cũng áp dụng các chương trình tương tự tùy theo phân khúc khách hàng.
- **Ưu đãi cuối tuần:** Chiến lược “săn” lãi suất vào cuối tuần tại Sacombank hay Eximbank (cộng thêm 0,1-0,3 điểm phần trăm) là cơ hội tốt để nhà đầu tư gia tăng hiệu quả dòng tiền nhàn rỗi.
Bảng tổng hợp lãi suất ngân hàng ngày 18/8/2026 (%/năm)
| Ngân hàng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng | 18 tháng |
| :— | :—: | :—: | :—: | :—: | :—: |
| **ACB** | 4,75 | 7,6 | 7,7 | 7,8 | – |
| **Bac A Bank** | 4,75 | 7,05 | 7,05 | 7,1 | 6,95 |
| **LPBank** | 4,75 | 7 | 6,9 | 7,2 | 7,15 |
| **MBV** | 4,75 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| **VCBNeo** | 4,75 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| **PGBank** | 4,75 | 6,9 | 6,9 | 7 | 6,8 |
| **Saigonbank** | 4,75 | 6,9 | 6,7 | 7,2 | 7 |
| **Sacombank** | 4,75 | 6,8 | 6,8 | 7 | 7 |
| **BVBank** | 4,75 | 6,7 | 6,7 | 6,9 | 6,7 |
| **Agribank** | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **BIDV** | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **Vietcombank** | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **VietinBank** | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **Techcombank**| 4,75 | 6,55 | 6,55 | 6,75 | 5,85 |
*(Lưu ý: Bảng lãi suất trên mang tính chất tham khảo tại thời điểm khảo sát. Lãi suất thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chương trình ưu đãi cụ thể của từng chi nhánh và đối tượng khách hàng.)*
**Lời khuyên từ chuyên gia:** Để tối đa hóa lợi nhuận, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhân viên quản lý tài khoản hoặc kiểm tra mục “Ưu đãi” trên ứng dụng ngân hàng (Mobile Banking) trước khi xác nhận gửi tiết kiệm. Việc nắm bắt các chương trình cộng lãi suất sẽ giúp bạn đạt được hiệu suất đầu tư vượt trội so với gửi tiết kiệm truyền thống.
