Trong bối cảnh các ngân hàng thương mại đẩy mạnh huy động vốn để cải thiện thanh khoản, thị trường tài chính ngày 7/8/2026 chứng kiến sự sôi động của sản phẩm chứng chỉ tiền gửi (CCTG) với mức lãi suất vượt trội so với gửi tiết kiệm thông thường.
Làn sóng phát hành chứng chỉ tiền gửi lãi suất cao
Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB) vừa công bố chương trình CCTG dành riêng cho khách hàng nước ngoài với lãi suất lên tới 8,5%/năm, kỳ hạn linh hoạt từ 1-36 tháng. Sản phẩm có mệnh giá tối thiểu 100 triệu đồng và cho phép chuyển nhượng linh hoạt tại quầy, tạo tính thanh khoản cao cho người nắm giữ. Để so sánh, mức lãi suất tiết kiệm trực tuyến cao nhất hiện nay của OCB đang dừng ở mức 7,3%/năm (áp dụng cho kỳ hạn 36 tháng, số tiền trên 500 triệu đồng).
Không đứng ngoài cuộc đua, VPBank hiện đang dẫn đầu thị trường với lãi suất CCTG lên đến 9%/năm cho kỳ hạn từ 6 đến dưới 13 tháng. Đối với các kỳ hạn ngắn từ 1-6 tháng, VPBank niêm yết mức lãi suất dao động từ 7,3% – 8%/năm.
Trong khi đó, Vietcombank cũng đẩy mạnh kênh ngân hàng số VCB Digibank với các gói CCTG kỳ hạn 6, 9 và 12 tháng, lãi suất lần lượt là 7,5%, 7,7% và 7,9%/năm.
Chiến lược thanh khoản của các ngân hàng
Đánh giá về xu hướng này, ông Phạm Như Ánh, Tổng Giám đốc MB, cho biết không có “lời giải duy nhất” cho bài toán thanh khoản. Các ngân hàng đang triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từ huy động tiền gửi truyền thống, phát hành chứng chỉ tiền gửi đến huy động vốn quốc tế nhằm đảm bảo nguồn lực tài chính ổn định. Tại MB, ngân hàng hiện duy trì lãi suất CCTG từ 7-7,1%/năm cho kỳ hạn 3-6 tháng.
Bảng lãi suất huy động trực tuyến tại các ngân hàng ngày 7/8/2026 (%/năm)
Dưới đây là bảng tổng hợp lãi suất huy động trực tuyến tại một số ngân hàng tiêu biểu trên thị trường:
| Ngân hàng | 3 Tháng | 6 Tháng | 9 Tháng | 12 Tháng | 18 Tháng |
| :— | :— | :— | :— | :— | :— |
| Agribank | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| BIDV | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| Vietcombank | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VietinBank | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| ACB | 4,75 | 7,6 | 7,7 | 7,8 | – |
| LPBank | 4,75 | 7,1 | 7,1 | 7,3 | 7,25 |
| Techcombank | 4,65 | 6,55 | 6,55 | 6,75 | 5,85 |
| OCB | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,9 | 6,8 |
| MB | 4,7 | 5,8 | 5,8 | 6,35 | 6,35 |
| VPBank | 4,65 | 6 | 6 | 6 | 6 |
*(Lưu ý: Lãi suất trên bảng là lãi suất tiết kiệm trực tuyến thông thường. Đối với các sản phẩm chứng chỉ tiền gửi, khách hàng nên liên hệ trực tiếp tại quầy hoặc ứng dụng ngân hàng số để nhận biểu lãi suất ưu đãi riêng biệt theo từng thời điểm).*
Nhà đầu tư cá nhân cần lưu ý rằng, mặc dù chứng chỉ tiền gửi mang lại lợi suất cao hơn, nhưng tính thanh khoản (khả năng rút vốn trước hạn) có thể khác biệt so với sổ tiết kiệm thông thường. Việc nắm rõ các điều khoản chuyển nhượng và kỳ hạn là yếu tố then chốt để tối ưu hóa danh mục đầu tư tài chính cá nhân.
