Ngày 4/8/2026, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) chính thức công bố điều chỉnh biểu lãi suất huy động trực tuyến, tạo nên làn sóng chú ý trên thị trường tài chính. Theo đó, nhà băng này đã thực hiện tăng mạnh lãi suất ở hầu hết các kỳ hạn trung và dài hạn.
**BIDV dẫn đầu lãi suất nhóm Big4**
Cụ thể, trên ứng dụng BIDV Smart Banking, lãi suất huy động các kỳ hạn từ 6-11 tháng và 13-36 tháng đồng loạt được niêm yết mới ở mức 7,2%/năm. Đáng chú ý, kỳ hạn 12 tháng được điều chỉnh lên mức 7,4%/năm – đây cũng là mức lãi suất huy động cao nhất hiện nay tại BIDV.
So với biểu lãi suất trước đó, BIDV đã tăng thêm 0,6 điểm phần trăm cho các kỳ hạn 6-12 tháng và tăng 0,4 điểm phần trăm cho các kỳ hạn từ 13 tháng trở lên. Đối với kỳ hạn ngắn từ 1-5 tháng, ngân hàng vẫn duy trì mức lãi suất cạnh tranh tối đa là 4,75%/năm.
Với bước điều chỉnh này, BIDV hiện là ngân hàng có biểu lãi suất tiết kiệm trực tuyến hấp dẫn nhất trong nhóm “Big4” (bao gồm Agribank, VietinBank, Vietcombank và BIDV). Trong khi đó, ba ngân hàng còn lại trong nhóm vẫn giữ mức lãi suất từ 6,6% – 6,8%/năm cho các kỳ hạn trung hạn.
**Tín hiệu về mặt bằng lãi suất trong ngắn hạn**
Các chuyên gia tài chính nhận định, việc một “ông lớn” như BIDV quyết định tăng lãi suất huy động là tín hiệu cho thấy thanh khoản hệ thống đang được các ngân hàng chú trọng, đồng thời dự báo mặt bằng lãi suất sẽ khó có khả năng giảm trong ngắn hạn.
Dữ liệu từ báo cáo tài chính quý 2/2026 cho thấy BIDV hiện đang sở hữu nguồn vốn huy động khổng lồ, đạt hơn 2,23 triệu tỷ đồng tính đến ngày 30/6, chiếm khoảng 13% thị phần toàn thị trường. Việc tăng lãi suất ở quy mô lớn từ một ngân hàng có thị phần dẫn đầu như BIDV phản ánh chiến lược tối ưu hóa nguồn vốn trong bối cảnh nhu cầu tín dụng dự kiến sẽ phục hồi mạnh mẽ.
**Bảng so sánh lãi suất huy động trực tuyến ngày 4/8/2026 (%/năm)**
| NGÂN HÀNG | 3 THÁNG | 6 THÁNG | 9 THÁNG | 12 THÁNG | 18 THÁNG |
| :— | :—: | :—: | :—: | :—: | :—: |
| **AGRIBANK** | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **BIDV** | 4,75 | 7,2 | 7,2 | 7,4 | 7,2 |
| **VIETCOMBANK** | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **VIETINBANK** | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **ACB** | 4,75 | 7,6 | 7,7 | 7,8 | – |
| **LPBANK** | 4,75 | 7,1 | 7,1 | 7,3 | 7,25 |
| **SAIGONBANK** | 4,75 | 6,9 | 6,7 | 7,2 | 7 |
| **BAC A BANK** | 4,75 | 7,05 | 7,05 | 7,1 | 6,95 |
*(Lưu ý: Bảng trên chỉ trích dẫn một số ngân hàng tiêu biểu. Lãi suất có thể thay đổi tùy theo chính sách từng thời điểm của ngân hàng. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp chi nhánh hoặc ứng dụng ngân hàng để cập nhật thông tin mới nhất).*
