Lãi suất chứng chỉ tiền gửi lên tới 9%/năm: Giải pháp tối ưu cho dòng tiền nhàn rỗi

Thị trường tài chính ngày 29/7/2026 ghi nhận cuộc đua lãi suất sôi động khi các ngân hàng đẩy mạnh phát hành chứng chỉ tiền gửi (CCTG) – công cụ huy động vốn linh hoạt với biên độ lợi nhuận hấp dẫn.

### Chứng chỉ tiền gửi: Lợi thế từ cơ chế đặc thù
Khác với tiền gửi tiết kiệm thông thường vốn bị khống chế bởi trần lãi suất đối với các kỳ hạn dưới 6 tháng (hiện ở mức 4,75%/năm), chứng chỉ tiền gửi được phân loại là giấy tờ có giá. Đặc thù này cho phép các ngân hàng linh hoạt niêm yết lãi suất cạnh tranh hơn nhiều so với biểu lãi suất tiết kiệm truyền thống.

Điển hình tại VPBank, mức lãi suất CCTG đang tạo ra sự khác biệt lớn:
– **Kỳ hạn ngắn:** Lãi suất dao động từ 1,5% – 2,5%/năm cho các kỳ hạn dưới 1 tháng.
– **Kỳ hạn trung hạn:** Các gói từ 30-183 ngày ghi nhận mức lãi suất từ 7,3% – 8%/năm.
– **Lợi suất đột phá:** Đặc biệt, kỳ hạn từ 184 ngày đến 389 ngày (hơn 6 tháng đến dưới 13 tháng) được niêm yết lên tới 9%/năm đối với khoản tiền từ 100 triệu đồng trở lên.

### Đa dạng lựa chọn từ các ngân hàng lớn
Không chỉ VPBank, nhiều tổ chức tín dụng khác cũng đang tận dụng CCTG để thu hút dòng tiền:
* **Vietcombank:** Triển khai CCTG trực tuyến trên VCB Digibank với lãi suất 7,5%/năm (6 tháng), 7,7%/năm (9 tháng) và 7,9%/năm (12 tháng).
* **BVBank:** Áp dụng lãi suất 8,2%/năm cho các kỳ hạn 6, 9, 12 tháng với số tiền tối thiểu chỉ từ 10 triệu đồng.
* **MB và Techcombank:** Đa dạng hóa các kỳ hạn siêu ngắn theo tuần và tháng với lãi suất cạnh tranh, dao động từ 6,5% – 7,5%/năm cho kỳ hạn 1-3 tháng.

### Lưu ý cho nhà đầu tư
Chứng chỉ tiền gửi là bằng chứng xác nhận nghĩa vụ trả nợ của ngân hàng trong một thời hạn nhất định. Đây là kênh đầu tư phù hợp cho những khách hàng có nguồn tiền nhàn rỗi xác định, chấp nhận nắm giữ đến ngày đáo hạn để tối ưu hóa lợi nhuận so với các hình thức gửi tiết kiệm thông thường.

Bảng lãi suất huy động trực tuyến tham khảo (Ngày 29/7/2026)

| NGÂN HÀNG | 1 THÁNG | 3 THÁNG | 6 THÁNG | 9 THÁNG | 12 THÁNG | 18 THÁNG |
| :— | :— | :— | :— | :— | :— | :— |
| AGRIBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| BIDV | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETCOMBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETINBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| ACB | 4,75 | 4,75 | 7,6 | 7,7 | 7,8 | – |
| MBV | 4,6 | 4,75 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| SAIGONBANK | 4,75 | 4,75 | 6,9 | 6,7 | 7,2 | 7 |
| VCBNEO | 4,75 | 4,75 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| VIB | 4,35 | 4,45 | 5,7 | 5,8 | 7 | 5,9 |

*(Lưu ý: Bảng trên cập nhật lãi suất tiết kiệm trực tuyến thông thường. Đối với lãi suất chứng chỉ tiền gửi, khách hàng nên liên hệ trực tiếp tại quầy hoặc ứng dụng ngân hàng số để nhận biểu lãi suất ưu đãi nhất theo từng thời điểm).*

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *