Trong bối cảnh thị trường tài chính biến động, cuộc đua lãi suất huy động tại các ngân hàng thương mại đang trở nên sôi động với các chính sách “lãi suất đặc biệt”. Mặc dù mức lãi suất niêm yết phổ thông cho khách hàng cá nhân dao động từ 5% – 7%/năm, nhiều ngân hàng hiện áp dụng các mức ưu đãi vượt trội cho dòng vốn gửi quy mô lớn.
Lãi suất “siêu ưu đãi” 10%/năm: Ai là đối tượng thụ hưởng?
Hiện nay, mức lãi suất huy động cao nhất thị trường đang thuộc về PVcomBank với con số ấn tượng 10%/năm. Tuy nhiên, đây không phải là lãi suất áp dụng đại trà. Để tiếp cận mức này, khách hàng cần đáp ứng điều kiện khắt khe về số dư tiền gửi tối thiểu lên tới 2.000 tỷ đồng cho kỳ hạn 12-13 tháng.
Tương tự, các ngân hàng khác cũng đang thiết lập các khung lãi suất đặc biệt dựa trên quy mô tiền gửi:
- **MSB:** Áp dụng lãi suất 9%/năm cho kỳ hạn 12-13 tháng với số dư từ 500 tỷ đồng.
- **OCB:** Niêm yết mức 8,5%/năm cho kỳ hạn 6 và 12 tháng.
- **Nam A Bank:** Mức lãi suất 8,3%/năm áp dụng cho khoản tiền gửi từ 500 tỷ đồng tại kỳ hạn 13 tháng.
- **HDBank & LPBank:** Duy trì mức lãi suất từ 7,2% – 7,6%/năm cho các khoản tiền gửi từ 300 – 500 tỷ đồng.
- **ACB & Vikki Bank:** Cung cấp các gói ưu đãi từ 7% – 7,9%/năm cho phân khúc khách hàng gửi số tiền lớn.
### Phân tích chiến lược từ các nhà băng
Dưới góc độ tài chính, việc áp dụng “lãi suất đặc biệt” được xem là chiến lược phân hóa khách hàng của các ngân hàng. Các nhà băng ưu tiên thu hút dòng tiền nhàn rỗi lớn từ các tổ chức hoặc khách hàng VIP để tối ưu hóa bảng cân đối kế toán. Ngược lại, lãi suất niêm yết thông thường tại quầy hoặc trực tuyến vẫn giữ ở mức ổn định để đảm bảo biên lợi nhuận (NIM).
Bảng lãi suất huy động trực tuyến ngày 24/7/2026 (%/năm)
Dưới đây là bảng tổng hợp lãi suất huy động trực tuyến tại các ngân hàng tiêu biểu để nhà đầu tư tham khảo:
| Ngân hàng | 1 Tháng | 3 Tháng | 6 Tháng | 9 Tháng | 12 Tháng | 18 Tháng |
| :— | :— | :— | :— | :— | :— | :— |
| **Agribank** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **BIDV** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **Vietcombank** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **VietinBank** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **ACB** | 4,75 | 4,75 | 7,6 | 7,7 | 7,8 | – |
| **MBV** | 4,6 | 4,75 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 |
| **OCB** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,9 | 6,8 |
| **Sacombank** | 4,75 | 4,75 | 6,4 | 6,4 | 6,6 | 6,6 |
| **Techcombank** | 4,35 | 4,65 | 6,55 | 6,55 | 6,75 | 5,85 |
| **VIB** | 4,35 | 4,45 | 5,7 | 5,8 | 7,0 | 5,9 |
*(Lưu ý: Bảng số liệu trên mang tính chất tham khảo. Lãi suất thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách riêng của từng chi nhánh ngân hàng và quy mô tiền gửi của khách hàng tại thời điểm giao dịch).*
**Lời khuyên từ chuyên gia:** Khi lựa chọn nơi gửi tiền, khách hàng không nên chỉ nhìn vào con số phần trăm cao nhất. Hãy cân nhắc kỹ các điều kiện ràng buộc như: số tiền tối thiểu, phí phạt tất toán trước hạn và uy tín của ngân hàng để đảm bảo tối ưu hóa lợi nhuận và an toàn dòng vốn.
