Thị trường tài chính ghi nhận diễn biến trái chiều về lãi suất cho vay trong tháng 5/2026. Theo dữ liệu từ các tổ chức tín dụng (TCTD), trong khi một bộ phận ngân hàng nỗ lực điều chỉnh giảm lãi suất để hỗ trợ khách hàng, một nhóm lớn hơn lại thực hiện tăng lãi suất bình quân, tạo nên bức tranh tài chính đa sắc thái.
### Sự phân hóa trong xu hướng lãi suất cho vay
Trong tháng 5, có 6 ngân hàng ghi nhận mức giảm lãi suất cho vay bình quân so với tháng 4. Dẫn đầu danh sách điều chỉnh giảm là GPBank (-1,63 điểm phần trăm xuống 8,84%/năm), tiếp theo là TPBank (-1,01 điểm phần trăm xuống 9,93%/năm). Các ngân hàng như MBV, VIB, BVBank và Bac A Bank cũng nằm trong nhóm điều chỉnh giảm, với mức giảm dao động từ 0,16 đến 0,55 điểm phần trăm.
Đáng chú ý, BVBank ghi nhận tháng thứ hai liên tiếp giảm lãi suất cho vay bình quân, với tổng mức giảm 0,38 điểm phần trăm sau hai tháng.
Ở chiều ngược lại, 14 ngân hàng đã thực hiện tăng lãi suất cho vay với biên độ từ 0,02 – 0,7 điểm phần trăm. Nhóm này bao gồm các ngân hàng thương mại lớn như VietinBank, BIDV, Agribank, Techcombank và MB. Sự thay đổi này được các chuyên gia tài chính lý giải là hệ quả của việc cơ cấu lại chi phí vốn và điều chỉnh biên độ rủi ro tín dụng trong bối cảnh thanh khoản hệ thống có sự biến động.
### Bản chất của lãi suất cho vay bình quân và lãi suất cơ sở
Cần hiểu rằng lãi suất cho vay bình quân mà các ngân hàng công bố là mức lãi suất của các khoản vay phát sinh trong kỳ. Lãi suất thực tế áp dụng cho từng khách hàng là biến số phụ thuộc vào hồ sơ tín dụng, tài sản đảm bảo và năng lực tài chính cụ thể của khách hàng đó.
Đối với lãi suất cơ sở – mức lãi suất tham chiếu để xác định lãi suất cho vay thực tế – một số ngân hàng như KienlongBank đã có những điều chỉnh mới. Dù lãi suất cơ sở cho các khoản vay thông thường được giữ nguyên, nhưng ngân hàng này đã tăng 0,7 điểm phần trăm đối với lãi suất cơ sở áp dụng cho các khoản vay cầm cố sổ tiết kiệm và giấy tờ có giá, có hiệu lực từ 12/6.
### Bức tranh thanh khoản và lãi suất thị trường liên ngân hàng
Báo cáo từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cho thấy mặt bằng lãi suất cho vay VND đối với các khoản dư nợ cũ và mới hiện dao động từ 8 – 10,1%/năm. Đối với lĩnh vực ưu tiên, lãi suất cho vay ngắn hạn bình quân đạt khoảng 3,9%/năm, thấp hơn mức trần 4%/năm theo quy định.
Trên thị trường liên ngân hàng, tuần từ 8-12/6/2026, doanh số giao dịch bằng VND đạt khoảng 4,178 triệu tỷ đồng. Đáng chú ý, lãi suất bình quân liên ngân hàng có xu hướng giảm ở các kỳ hạn chủ chốt: kỳ hạn qua đêm giảm 1,23 điểm phần trăm (còn 5,58%/năm) và kỳ hạn 1 tuần giảm 0,91 điểm phần trăm (còn 5,68%/năm). Điều này cho thấy thanh khoản hệ thống ngân hàng đang có dấu hiệu ổn định trở lại sau giai đoạn biến động.
Bảng tổng hợp lãi suất cho vay bình quân tháng 5/2026
| Ngân hàng | LSCVBQ Tháng 5 (%/năm) | Thay đổi so với T4 | Chênh lệch so với LSHĐ |
| :— | :— | :— | :— |
| SCB | 5,4 | 0 | 3,19 |
| VietinBank | 6,1 | 0,12 | 2,4 |
| BIDV | 6,96 | 0,35 | 1,57 |
| MSB | 7,59 | 0,02 | 1,24 |
| Vikki Bank | 7,83 | 0,12 | 0,55 |
| Eximbank | 8,03 | 0,27 | 1,05 |
| MB | 8,16 | 0,43 | 2,86 |
| VIB | 8,58 | -0,55 | 2,71 |
| Agribank | 8,63 | 0,15 | 1,47 |
| LPBank | 8,78 | 0,07 | 2,47 |
| PGBank | 8,79 | 8,79 | 2,48 |
| GPBank | 8,84 | -1,63 | 0,83 |
| MBV | 8,86 | -0,55 | 1,55 |
| Saigonbank | 9 | 0,2 | 3,2 |
| NCB | 9,03 | 0,21 | 1,57 |
| ACB | 9,3 | 0,4 | 2,93 |
| PVcomBank | 9,5 | 0,15 | 2,41 |
| TPBank | 9,93 | -1,01 | 2,22 |
| Bac A Bank | 10,25 | -0,16 | 3,51 |
| BVBank | 10,51 | -0,34 | 2,88 |
| OCB | 10,92 | 0,2 | 4,29 |
| Techcombank | 11 | 0,7 | 5,16 |
*Lưu ý: Chênh lệch lãi suất cho vay và huy động bình quân chưa bao gồm các chi phí như dự trữ bắt buộc, bảo hiểm tiền gửi và dự phòng rủi ro tín dụng.*
