**Cập nhật lãi suất ngân hàng ngày 2/6/2026: Nhóm Big4 dẫn đầu thị trường**
Trong bối cảnh thị trường tài chính biến động, lãi suất huy động tại nhóm ngân hàng Big4 (Agribank, BIDV, VietinBank, Vietcombank) vẫn là “điểm tựa” an toàn và hấp dẫn cho nhà đầu tư cá nhân. Theo bảng niêm yết lãi suất mới nhất ngày 2/6/2026, lãi suất huy động trực tuyến có kỳ hạn của nhóm này đang duy trì ở mức cạnh tranh, đạt đỉnh 6,8%/năm.
### Điểm nhấn lãi suất tại nhóm Big4
Nhóm 4 ngân hàng quốc doanh lớn nhất Việt Nam hiện đang niêm yết mức lãi suất ưu đãi cho khách hàng cá nhân gửi tiền trực tuyến:
* **Kỳ hạn 12-18 tháng:** Đồng loạt áp dụng mức lãi suất 6,8%/năm.
* **Kỳ hạn 6-11 tháng:** Mức lãi suất 6,6%/năm.
* **Kỳ hạn ngắn 1-5 tháng:** Duy trì ở mức 4,75%/năm.
Đáng chú ý, **Vietcombank** tạo sự khác biệt với sản phẩm **tiết kiệm rút gốc linh hoạt**, cho phép khách hàng tối ưu hóa dòng tiền với lãi suất lên tới **7,4%/năm** (kỳ hạn 12 tháng). Đây là lựa chọn tối ưu cho những khách hàng muốn hưởng lãi suất cao nhưng vẫn đảm bảo tính thanh khoản, có thể rút một phần tiền gửi trước hạn mà không làm ảnh hưởng đến lãi suất của toàn bộ khoản tiền.
### Đặc điểm của sản phẩm tiền gửi rút gốc linh hoạt
Sản phẩm này tại Vietcombank được thiết kế linh hoạt với các quy định cụ thể:
* **Số tiền gửi tối thiểu:** 3 triệu đồng.
* **Tính thanh khoản:** Cho phép rút tiền nhiều lần, số tiền rút tối thiểu 1 triệu đồng/lần.
* **Linh hoạt:** Khách hàng có thể gửi thêm tiền với mức tối thiểu 1 triệu đồng, giúp tối ưu hóa lợi nhuận trên số dư thực tế.
Bảng lãi suất huy động trực tuyến ngày 2/6/2026 (%/năm)
| NGÂN HÀNG | 1 THÁNG | 3 THÁNG | 6 THÁNG | 9 THÁNG | 12 THÁNG | 18 THÁNG |
| :— | :— | :— | :— | :— | :— | :— |
| AGRIBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| BIDV | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETCOMBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETINBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| LPBANK | 4,6 | 4,65 | 6,9 | 6,9 | 7,0 | 7,1 |
| MBV | 4,6 | 4,75 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 |
| PGBANK | 4,75 | 4,75 | 6,9 | 6,9 | 7,0 | 6,8 |
| VIB | 4,75 | 4,75 | 5,7 | 5,8 | 7,0 | 5,9 |
| BAC A BANK | 4,55 | 4,55 | 6,85 | 6,85 | 6,9 | 6,75 |
*(Lưu ý: Bảng trên trích xuất một số ngân hàng tiêu biểu. Lãi suất có thể thay đổi tùy theo chính sách từng thời điểm của ngân hàng. Nhà đầu tư nên liên hệ trực tiếp chi nhánh hoặc ứng dụng ngân hàng số để có thông tin chính xác nhất cho từng khoản tiền gửi cụ thể).*
### Lời khuyên từ chuyên gia tài chính
Việc lựa chọn ngân hàng để gửi tiết kiệm không chỉ dựa vào lãi suất cao nhất mà còn cần cân nhắc đến uy tín, sự an toàn và tính linh hoạt của sản phẩm. Nhóm Big4 hiện đang cân bằng rất tốt giữa các yếu tố này. Đối với các ngân hàng thương mại cổ phần khác, mức lãi suất có thể nhỉnh hơn ở một số kỳ hạn (như LPBank hay MBV), tuy nhiên, nhà đầu tư cần đọc kỹ điều kiện đi kèm (như số tiền gửi tối thiểu hoặc điều kiện rút gốc) để đạt hiệu quả lợi nhuận tốt nhất.
