Lãi suất ngân hàng hôm nay 12/5/2026: OCB bất ngờ tăng mạnh lãi suất huy động lên tới 7,3%/năm

Trong bối cảnh thị trường tài chính có nhiều biến động, Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB) vừa công bố điều chỉnh tăng lãi suất huy động trực tuyến kể từ ngày 12/5/2026. Đây là động thái đáng chú ý khi hầu hết các ngân hàng khác đang có xu hướng giữ nguyên hoặc giảm lãi suất.

Chi tiết thay đổi lãi suất huy động tại OCB

OCB thực hiện tăng 0,1 điểm phần trăm lãi suất cho các kỳ hạn từ 6 đến 36 tháng, áp dụng đồng loạt cho cả ba phân khúc tiền gửi: dưới 100 triệu đồng, từ 100 – 500 triệu đồng và trên 500 triệu đồng.

**Đối với khoản tiền gửi trên 500 triệu đồng (mức ưu đãi cao nhất):**
* Kỳ hạn 6-11 tháng và 13-15 tháng: Tăng lên 6,7%/năm.
* Kỳ hạn 12 và 21 tháng: Đạt mức 7%/năm.
* Kỳ hạn 18 tháng: Niêm yết tại 6,9%/năm.
* Kỳ hạn 24 tháng: Tăng lên 7,1%/năm.
* Kỳ hạn 36 tháng: Đạt mức cao nhất là 7,3%/năm.

Các khoản tiền gửi ở phân khúc dưới 100 triệu đồng và từ 100 – 500 triệu đồng cũng được điều chỉnh tăng tương ứng, với lãi suất kỳ hạn 36 tháng lần lượt là 7,1%/năm và 7,2%/năm.

Trong khi lãi suất trực tuyến tăng, OCB vẫn giữ nguyên lãi suất tiết kiệm tại quầy và mức lãi suất đặc biệt 8,5%/năm dành cho các khoản tiền gửi quy mô lớn từ 1.000 tỷ đồng trở lên tại kỳ hạn 6 và 12 tháng. Các khoản tiền gửi ngắn hạn từ 1-5 tháng vẫn duy trì ở mức trần 4,75%/năm.

Bối cảnh thị trường và biến động nhân sự tại OCB

Động thái tăng lãi suất lần này của OCB đi ngược lại với xu hướng giảm lãi suất của một số ngân hàng khác trong tháng 5 như Saigonbank hay VPBank. Trước đó, vào tháng 4, OCB từng thực hiện đợt giảm lãi suất từ 0,2 – 0,5%/năm cho các kỳ hạn dài.

Song song với các thay đổi về chính sách lãi suất, ngày 11/5, OCB cũng thông tin về việc Tổng Giám đốc Phạm Hồng Hải đã nộp đơn từ nhiệm vì lý do cá nhân sau thời gian đảm nhiệm vị trí từ năm 2024.

Bảng so sánh lãi suất huy động trực tuyến ngày 12/5/2026 (%/năm)

Để giúp nhà đầu tư có cái nhìn tổng quan về thị trường, dưới đây là bảng so sánh lãi suất huy động trực tuyến tại một số ngân hàng tiêu biểu:

| NGÂN HÀNG | 1 THÁNG | 3 THÁNG | 6 THÁNG | 9 THÁNG | 12 THÁNG | 18 THÁNG |
| :— | :— | :— | :— | :— | :— | :— |
| **AGRIBANK** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **BIDV** | 4,75 | 4,75 | 5,8 | 5,8 | 5,9 | 5,9 |
| **VIETCOMBANK** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **VIETINBANK** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| **ACB** | 4,75 | 4,75 | 7,1 | 7,2 | 7,3 | – |
| **LPBANK** | 4,7 | 4,75 | 6,9 | 6,9 | 7 | 7,1 |
| **OCB** | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,9 | 6,8 |
| **TECHCOMBANK** | 4,35 | 4,65 | 6,55 | 6,55 | 6,75 | 5,85 |
| **VPBANK** | 4,75 | 4,63 | 5,76 | 5,72 | 5,94 | 5,76 |

*Lưu ý: Bảng lãi suất trên mang tính chất tham khảo. Lãi suất thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách của từng ngân hàng tại thời điểm gửi tiền và các chương trình ưu đãi riêng biệt.*

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *