Việc Bộ Tài chính đưa ra dự thảo Nghị định quy định chi tiết thi hành Luật Quản lý thuế, trong đó đề xuất tạm hoãn xuất cảnh đối với người nộp thuế không còn hoạt động tại địa chỉ đăng ký (trạng thái TT06) có số nợ thuế từ 1 triệu đồng trở lên, đang tạo ra những luồng dư luận trái chiều trong cộng đồng doanh nghiệp và giới chuyên gia tài chính.
Ngưỡng 1 triệu đồng: Sự cần thiết hay quá khắt khe?
Theo dự thảo, các đối tượng bị áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh bao gồm: cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh, chủ sở hữu hưởng lợi và người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, hợp tác xã. Biện pháp này sẽ được kích hoạt sau 30 ngày kể từ khi cơ quan thuế thông báo nếu nghĩa vụ thuế chưa được hoàn thành.
Ông Nguyễn Vũ Cao, Chủ tịch HĐQT Tập đoàn Vạn Khang Phát, nhận định ngưỡng 1 triệu đồng là quá thấp và thiếu sự phân hóa. Theo ông, chính sách cần đặt trong tổng thể quy mô nền kinh tế và mức độ rủi ro của từng trường hợp. Việc áp dụng đồng loạt mức 1 triệu đồng dễ dẫn đến tình trạng “cào bằng”, gây thiệt thòi cho những người nợ số tiền nhỏ do vô ý hoặc vướng mắc thủ tục hành chính, thay vì tập trung vào nhóm đối tượng chây ì, cố tình trốn thuế.
Ông Cao đề xuất nâng ngưỡng áp dụng lên mức cao hơn (từ vài chục đến 100 triệu đồng) và chỉ áp dụng biện pháp mạnh khi đã qua nhiều lần nhắc nhở, có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế linh hoạt như nộp thuế điện tử ngay tại sân bay hoặc cam kết hoàn thành nghĩa vụ để hỗ trợ doanh nghiệp trong các tình huống cấp bách.
Góc nhìn từ chuyên gia: “Nới lỏng” hay “Thắt chặt”?
Ở chiều ngược lại, Luật sư Nguyễn Văn Được, Tổng Giám đốc Công ty TNHH Kế toán và Tư vấn Thuế Trọng Tín, lại có góc nhìn khác biệt. Ông cho rằng đề xuất này thực chất là một sự “nới lỏng” so với quy định hiện hành tại Nghị định 49/2025.
Trước đây, với doanh nghiệp đang hoạt động, ngưỡng nợ thuế để bị cưỡng chế xuất cảnh là 50 triệu đồng đối với cá nhân kinh doanh và 500 triệu đồng đối với người đại diện pháp luật. Với các đối tượng “bỏ địa chỉ kinh doanh”, quy định mới này nhằm mục đích quản lý chặt chẽ hơn các doanh nghiệp “ma” – vốn là kẽ hở để trốn thuế. Tuy nhiên, ông Được cũng đồng tình rằng ngưỡng 1 triệu đồng là khá thấp và nên cân nhắc nâng lên mức 50 triệu đồng để phù hợp với thực tiễn quản trị.
Rủi ro từ quy trình xác minh và tính kịp thời
Điểm mấu chốt mà các chuyên gia tài chính đặc biệt quan tâm không chỉ nằm ở con số, mà là quy trình xác định “không hoạt động tại địa chỉ đăng ký”. Việc xác minh chưa kỹ có thể khiến doanh nghiệp bị liệt vào danh sách “bỏ địa chỉ” oan uổng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và hoạt động kinh doanh.
Bên cạnh đó, thời gian xử lý gỡ bỏ lệnh tạm hoãn xuất cảnh (thường mất khoảng 24 giờ) là một bất cập lớn đối với người nộp thuế khi đã hoàn thành nghĩa vụ. Điều này đòi hỏi cơ quan quản lý cần tối ưu hóa quy trình thủ tục hành chính, đảm bảo tính nghiêm minh nhưng không làm gián đoạn kế hoạch công tác của cá nhân và doanh nghiệp.
Khuyến nghị cho người nộp thuế
Để tránh các rủi ro đáng tiếc, các chuyên gia khuyến nghị cộng đồng doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh cần:
* **Chủ động tra cứu:** Thường xuyên kiểm tra tình trạng nợ thuế trên hệ thống của cơ quan thuế, đặc biệt là mục tra cứu cưỡng chế nợ thuế.
* **Cập nhật địa chỉ:** Đảm bảo địa chỉ đăng ký kinh doanh luôn trùng khớp với thực tế hoạt động để tránh bị gắn nhãn “không hoạt động tại địa chỉ đăng ký”.
* **Xử lý dứt điểm:** Khi nhận thông báo nợ thuế, cần thực hiện nghĩa vụ sớm nhất có thể để tránh các biện pháp cưỡng chế hành chính không đáng có.
Việc quản lý thuế chặt chẽ là yêu cầu tất yếu để tạo môi trường kinh doanh công bằng. Tuy nhiên, chính sách cần sự linh hoạt, minh bạch trong quy trình và ngưỡng áp dụng hợp lý để đảm bảo cân bằng giữa quyền lợi người nộp thuế và lợi ích ngân sách quốc gia.
