Thị trường tài chính ghi nhận diễn biến đáng chú ý khi lãi suất huy động tiếp tục duy trì đà giảm. Trong bối cảnh thanh khoản hệ thống dồi dào, các ngân hàng thương mại đang đẩy mạnh việc điều chỉnh giảm lãi suất tiền gửi nhằm tối ưu hóa chi phí vốn.
### VPBank tiếp tục điều chỉnh giảm lãi suất huy động
Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) vừa công bố biểu lãi suất huy động trực tuyến mới, đánh dấu lần giảm thứ hai trong tháng 4/2026. Cụ thể:
- **Kỳ hạn 6-9 tháng:** Lãi suất giảm 0,1%/năm, về mức 6%/năm.
- **Kỳ hạn 13-24 tháng:** Lãi suất giảm 0,1%/năm, còn 6,2%/năm.
- **Các kỳ hạn khác:** VPBank giữ nguyên lãi suất. Trong đó, tiền gửi 1-5 tháng vẫn niêm yết ở mức trần 4,75%/năm. Mức lãi suất huy động cao nhất hiện nay của VPBank là 6,3%/năm, áp dụng cho các kỳ hạn từ 10-12 tháng.
### Bức tranh lãi suất thị trường tháng 4/2026
Theo dữ liệu từ Ngân hàng Nhà nước, xu hướng giảm lãi suất không chỉ diễn ra tại VPBank mà mang tính chất đồng loạt trên toàn hệ thống. Tính đến ngày 21/4/2026, đã có hơn 30 ngân hàng thương mại thực hiện giảm lãi suất huy động kể từ ngày 9/4.
Các chuyên gia tài chính nhận định, việc các ngân hàng liên tục điều chỉnh giảm lãi suất là hệ quả tất yếu khi mặt bằng lãi suất cho vay đang được kiểm soát chặt chẽ ở mức 7,4-9,7%/năm đối với các khoản vay thông thường. Đặc biệt, lãi suất cho vay ngắn hạn bằng VND đối với các lĩnh vực ưu tiên đang duy trì ở mức rất cạnh tranh, khoảng 3,8%/năm.
Bảng lãi suất huy động trực tuyến ngày 21/4/2026 (%/năm)
| NGÂN HÀNG | 1 THÁNG | 3 THÁNG | 6 THÁNG | 9 THÁNG | 12 THÁNG | 18 THÁNG |
| :— | :—: | :—: | :—: | :—: | :—: | :—: |
| AGRIBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| BIDV | 4,75 | 4,75 | 5,8 | 5,8 | 5,9 | 5,9 |
| VIETINBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| VIETCOMBANK | 4,75 | 4,75 | 6,6 | 6,6 | 6,8 | 6,8 |
| ACB | 4,75 | 4,75 | 7,1 | 7,2 | 7,3 | – |
| LPBANK | 4,7 | 4,75 | 6,9 | 6,9 | 7 | 7,1 |
| MBV | 4,6 | 4,75 | 7,2 | 7,2 | 7,2 | 7,2 |
| VCBNEO | 4,45 | 4,45 | 7 | 7 | 7 | 7 |
| VPBANK | 4,75 | 4,75 | 6 | 6 | 6,3 | 6,2 |
| TECHCOMBANK | 4,35 | 4,65 | 6,55 | 6,55 | 6,75 | 5,85 |
| SCB | 1,6 | 1,9 | 2,9 | 2,9 | 3,7 | 3,9 |
*(Lưu ý: Bảng trên chỉ trích xuất một số ngân hàng tiêu biểu. Lãi suất có thể thay đổi tùy theo chính sách từng thời điểm của ngân hàng và hình thức gửi tiền tại quầy hoặc trực tuyến).*
Nhà đầu tư và người gửi tiền nên thường xuyên theo dõi các thông báo chính thức từ ngân hàng để có phương án phân bổ dòng tiền hiệu quả trong giai đoạn lãi suất biến động như hiện nay.
